Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43021 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hùng
Ngày sinh: 23/03/1994 Thẻ căn cước: 040******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 43022 |
Họ tên:
Nguyễn Tri Ân
Ngày sinh: 01/10/1983 Thẻ căn cước: 084******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 43023 |
Họ tên:
Dương Minh Tài
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 049******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 43024 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chương
Ngày sinh: 08/12/1972 Thẻ căn cước: 060******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 43025 |
Họ tên:
Trần Võ Sỹ
Ngày sinh: 15/09/1967 Thẻ căn cước: 079******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 43026 |
Họ tên:
Đỗ Duy Khánh
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 083******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43027 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Ngọc
Ngày sinh: 24/07/1981 Thẻ căn cước: 051******113 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 43028 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 06/01/1996 CMND: 221***558 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43029 |
Họ tên:
ĐỖ BẢO CHÁNH
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 068******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43030 |
Họ tên:
VŨ NGỌC HẢI
Ngày sinh: 04/07/1997 Thẻ căn cước: 036******745 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 43031 |
Họ tên:
ĐỖ XUÂN THÀNH
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 068******002 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 43032 |
Họ tên:
PHAN VĂN SƠN
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 040******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43033 |
Họ tên:
HỒ HỮU HUY
Ngày sinh: 30/04/1976 Thẻ căn cước: 068******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 43034 |
Họ tên:
NGHIÊM ĐỨC HỢP
Ngày sinh: 22/01/1975 Thẻ căn cước: 068******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43035 |
Họ tên:
PHÙNG VĂN DUY
Ngày sinh: 19/11/1976 Thẻ căn cước: 052******092 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43036 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN SỸ
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 051******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43037 |
Họ tên:
Cao Thanh Hiền
Ngày sinh: 04/09/1979 CMND: 260***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43038 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 080******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43039 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/06/1970 Thẻ căn cước: 083******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 43040 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hà
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 038******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng Cầu Đường |
|
