Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43001 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/07/1995 Thẻ căn cước: 091******777 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 43002 |
Họ tên:
Phan Trường Huy
Ngày sinh: 18/10/1979 Thẻ căn cước: 052******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 43003 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thiện
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 037******388 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43004 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tùng
Ngày sinh: 27/03/1992 Thẻ căn cước: 037******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 43005 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/02/1996 Thẻ căn cước: 037******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43006 |
Họ tên:
Phạm Văn Thìn
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 037******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43007 |
Họ tên:
Dương Văn Long
Ngày sinh: 14/12/1995 Thẻ căn cước: 037******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 43008 |
Họ tên:
Vũ Văn Toản
Ngày sinh: 30/01/1986 Thẻ căn cước: 035******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43009 |
Họ tên:
Đặng Thành Sơn
Ngày sinh: 27/02/1993 Thẻ căn cước: 037******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43010 |
Họ tên:
Trần Đức Thanh
Ngày sinh: 28/11/1986 Thẻ căn cước: 037******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43011 |
Họ tên:
Hà Văn Diệu
Ngày sinh: 04/09/1968 Thẻ căn cước: 037******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 43012 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 24/04/1995 Thẻ căn cước: 037******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43013 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Duyên
Ngày sinh: 27/07/1984 Thẻ căn cước: 030******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43014 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 037******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43015 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Gia Nguyên
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 086******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 43016 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 03/02/1996 Thẻ căn cước: 052******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43017 |
Họ tên:
Lý Thanh Sơn
Ngày sinh: 25/05/1994 Thẻ căn cước: 074******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43018 |
Họ tên:
Quách Vinh Tuấn
Ngày sinh: 03/12/1969 Thẻ căn cước: 079******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 43019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 09/06/1982 Thẻ căn cước: 001******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 43020 |
Họ tên:
Lê Ngọc Khoa
Ngày sinh: 01/02/1979 Thẻ căn cước: 092******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
