Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42981 |
Họ tên:
Lê Phú Cường
Ngày sinh: 29/01/1987 Thẻ căn cước: 083******533 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42982 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Văn
Ngày sinh: 03/06/1988 Thẻ căn cước: 082******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42983 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hải
Ngày sinh: 22/11/1988 Thẻ căn cước: 066******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 42984 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hạ
Ngày sinh: 25/07/1990 CMND: 205***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42985 |
Họ tên:
Trần Viết Phi
Ngày sinh: 07/10/1998 Thẻ căn cước: 077******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42986 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hoàng Vũ
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 051******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42987 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 01/11/1990 Thẻ căn cước: 054******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42988 |
Họ tên:
Lê Trương Đức Hậu
Ngày sinh: 08/06/1982 Thẻ căn cước: 079******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 42989 |
Họ tên:
Đặng Hồng Phát
Ngày sinh: 05/10/1992 Thẻ căn cước: 049******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42990 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 079******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42991 |
Họ tên:
Lê Minh Quang
Ngày sinh: 18/10/1975 Thẻ căn cước: 079******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 42992 |
Họ tên:
Võ Thành Nhân
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 062******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 42993 |
Họ tên:
Lê Minh Duyên
Ngày sinh: 26/02/1980 Thẻ căn cước: 054******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN (Kỹ thuật xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 42994 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Bình
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 056******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42995 |
Họ tên:
Phạm Thị Huệ
Ngày sinh: 04/09/1995 Thẻ căn cước: 034******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 42996 |
Họ tên:
Lê Trọng Tín
Ngày sinh: 29/09/1994 Thẻ căn cước: 072******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 42997 |
Họ tên:
Huỳnh Thiện Tâm
Ngày sinh: 13/11/1992 Thẻ căn cước: 082******720 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42998 |
Họ tên:
Bùi Lộc Thành
Ngày sinh: 16/01/1994 Thẻ căn cước: 082******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42999 |
Họ tên:
VŨ VĨNH PHÚ
Ngày sinh: 08/01/1983 Thẻ căn cước: 002******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế xây dựng. |
|
||||||||||||
| 43000 |
Họ tên:
Vũ Nhật Tân
Ngày sinh: 30/03/1997 Thẻ căn cước: 079******465 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
