Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4281 |
Họ tên:
Lê Văn Quí
Ngày sinh: 15/11/1999 Thẻ căn cước: 092******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4282 |
Họ tên:
Lê Trần Nguyên Khang
Ngày sinh: 01/06/1998 Thẻ căn cước: 079******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4283 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 066******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4284 |
Họ tên:
Dương Trung Hưng
Ngày sinh: 17/04/2000 Thẻ căn cước: 079******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4285 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Nghiêm
Ngày sinh: 16/11/1992 Thẻ căn cước: 052******312 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4286 |
Họ tên:
Phan Văn Ngọc
Ngày sinh: 12/08/1987 Thẻ căn cước: 040******335 Trình độ chuyên môn: Cao đăng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 4287 |
Họ tên:
Phạm Anh Vũ
Ngày sinh: 05/06/1998 Thẻ căn cước: 075******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4288 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 19/12/2000 Thẻ căn cước: 077******502 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4289 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạo
Ngày sinh: 22/03/1994 Thẻ căn cước: 035******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4290 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tùng
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 042******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4291 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 054******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4292 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 049******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4293 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/07/1997 Thẻ căn cước: 054******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 4294 |
Họ tên:
Mai Văn Hậu
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 049******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4295 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 054******735 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4296 |
Họ tên:
Lê Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 23/09/1993 Thẻ căn cước: 049******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4297 |
Họ tên:
Đào Quốc Thiện
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 037******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4298 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 049******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4299 |
Họ tên:
Phạm Kim Long
Ngày sinh: 01/04/1976 Thẻ căn cước: 026******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 4300 |
Họ tên:
Lê Đình Đại
Ngày sinh: 22/12/1990 Thẻ căn cước: 038******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
