Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4281 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Danh
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 040******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4282 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Thanh
Ngày sinh: 09/02/1974 Thẻ căn cước: 034******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 4283 |
Họ tên:
Phạm Minh Phong
Ngày sinh: 18/12/1979 Thẻ căn cước: 034******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4284 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lực
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 033******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4285 |
Họ tên:
Vũ Viết Hào
Ngày sinh: 02/09/1963 Thẻ căn cước: 030******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 4286 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phước
Ngày sinh: 18/10/1992 Thẻ căn cước: 049******546 Trình độ chuyên môn: Kiễn trúc sư Quy hoạch vùng và đô thi |
|
||||||||||||
| 4287 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 23/11/1998 Thẻ căn cước: 064******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4288 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 001******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4289 |
Họ tên:
Trần Anh Đài
Ngày sinh: 11/04/1993 Thẻ căn cước: 034******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4290 |
Họ tên:
Đào Xuân Việt
Ngày sinh: 14/10/1989 Thẻ căn cước: 031******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4291 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hà
Ngày sinh: 10/10/1975 Thẻ căn cước: 036******034 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 4292 |
Họ tên:
Lê Bá Ninh
Ngày sinh: 20/08/1999 Thẻ căn cước: 033******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4293 |
Họ tên:
Đinh Quốc Hưng
Ngày sinh: 16/03/1980 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 4294 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 13/10/1980 Thẻ căn cước: 038******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4295 |
Họ tên:
Hoàng Viết Đại
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 038******003 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 4296 |
Họ tên:
Đỗ Công Ninh
Ngày sinh: 25/01/1982 Thẻ căn cước: 025******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4297 |
Họ tên:
Đỗ Đức Long
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 030******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4298 |
Họ tên:
Trần Doãn Tuấn
Ngày sinh: 17/09/1981 Thẻ căn cước: 042******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4299 |
Họ tên:
Phạm Minh Toàn
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 031******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4300 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toan
Ngày sinh: 21/02/1993 Thẻ căn cước: 027******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng &công nghiệp |
|
