Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42961 |
Họ tên:
Trần Hà
Ngày sinh: 23/10/1979 Thẻ căn cước: 045******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42962 |
Họ tên:
Trần Hữu Tiến
Ngày sinh: 15/08/1974 Thẻ căn cước: 045******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42963 |
Họ tên:
Võ Cảnh Lâm
Ngày sinh: 21/10/1986 Thẻ căn cước: 045******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42964 |
Họ tên:
Phạm Anh Đức
Ngày sinh: 12/10/1972 Thẻ căn cước: 037******786 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 42965 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hợp Nhất
Ngày sinh: 23/07/1975 Thẻ căn cước: 045******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông - Nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 42966 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 29/04/1984 Thẻ căn cước: 045******725 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 42967 |
Họ tên:
Nguyễn Tứ Giang
Ngày sinh: 18/08/1993 CMND: 197***314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 42968 |
Họ tên:
Lê Nhật Tân
Ngày sinh: 18/12/1993 Thẻ căn cước: 045******930 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 42969 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thường
Ngày sinh: 12/10/1997 Hộ chiếu: 450*****803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42970 |
Họ tên:
Trần Đức Hải
Ngày sinh: 03/05/1985 Thẻ căn cước: 044******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42971 |
Họ tên:
Văn Đức Thắng
Ngày sinh: 10/07/1972 Thẻ căn cước: 040******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình DD&CN |
|
||||||||||||
| 42972 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 26/05/1982 Thẻ căn cước: 045******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 42973 |
Họ tên:
VŨ SĨ TÙNG
Ngày sinh: 08/02/1985 Thẻ căn cước: 019******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 42974 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH THẮNG
Ngày sinh: 02/05/1982 Thẻ căn cước: 038******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42975 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC CƯỜNG
Ngày sinh: 19/08/1982 Thẻ căn cước: 019******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42976 |
Họ tên:
HÀ VĂN TIỀN
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 036******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 42977 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phương Hùng
Ngày sinh: 11/05/1978 Thẻ căn cước: 056******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐiện |
|
||||||||||||
| 42978 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 14/05/1990 Thẻ căn cước: 044******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 42979 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thắng
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 052******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42980 |
Họ tên:
Phạm Thành Quân
Ngày sinh: 20/12/1970 Thẻ căn cước: 034******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiêp) |
|
