Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42941 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 10/07/1964 Thẻ căn cước: 033******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 42942 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lệ Hằng
Ngày sinh: 04/09/1980 CMND: 197***869 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 42943 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 26/12/1992 Thẻ căn cước: 045******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 42944 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dũng
Ngày sinh: 24/09/1994 CMND: 197***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42945 |
Họ tên:
Nguyễn Hương Cảnh
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 045******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 42946 |
Họ tên:
Dương Đăng Linh
Ngày sinh: 12/07/1994 CMND: 197***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 42947 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn
Ngày sinh: 25/03/1982 Thẻ căn cước: 045******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 42948 |
Họ tên:
Lê Thành Nhân
Ngày sinh: 05/06/1988 Thẻ căn cước: 046******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 42949 |
Họ tên:
Ngô Thị Tuyết Khánh Ly
Ngày sinh: 07/12/1992 Thẻ căn cước: 045******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42950 |
Họ tên:
Lê Hoàng Long
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 197***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42951 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 045******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 42952 |
Họ tên:
Lê Trọng Phương
Ngày sinh: 16/09/1953 Thẻ căn cước: 044******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 42953 |
Họ tên:
Phan Ánh
Ngày sinh: 23/11/1986 Thẻ căn cước: 045******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 42954 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 24/06/1981 Thẻ căn cước: 045******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42955 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 17/10/1981 Thẻ căn cước: 045******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42956 |
Họ tên:
Hồ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 04/04/1986 Thẻ căn cước: 045******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42957 |
Họ tên:
Trần Quốc Trọng
Ngày sinh: 24/06/1981 Thẻ căn cước: 045******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42958 |
Họ tên:
Ngô Quang Tính
Ngày sinh: 21/11/1984 Thẻ căn cước: 045******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42959 |
Họ tên:
Lê Đắc Trí Tín
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 045******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh Nhật
Ngày sinh: 27/03/1996 Thẻ căn cước: 045******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
