Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42921 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 30/07/1970 CMND: 330***181 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42922 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 09/03/1976 Thẻ căn cước: 086******085 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42923 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 087******833 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42924 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/12/1998 Thẻ căn cước: 086******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42925 |
Họ tên:
Võ Thanh Sang
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 086******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42926 |
Họ tên:
Lương Ngọc Minh Nhí
Ngày sinh: 24/05/1996 Thẻ căn cước: 086******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42927 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Danh
Ngày sinh: 29/11/1995 Thẻ căn cước: 086******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42928 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Tam
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 086******593 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42929 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 04/02/1986 Thẻ căn cước: 086******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42930 |
Họ tên:
Lê Ứng Hữu Phước
Ngày sinh: 14/06/1992 Thẻ căn cước: 086******782 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42931 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 086******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42932 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Quốc Duy
Ngày sinh: 10/10/1998 Thẻ căn cước: 084******084 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42933 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hậu
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 084******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42934 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 13/08/1983 CMND: 331***932 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42935 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 06/01/1977 Thẻ căn cước: 087******329 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 42936 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quang
Ngày sinh: 06/09/1974 Hộ chiếu: 820*****502 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 42937 |
Họ tên:
Lê Đức Huân
Ngày sinh: 10/04/1965 Thẻ căn cước: 051******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 42938 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 07/05/1975 Thẻ căn cước: 034******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42939 |
Họ tên:
Đặng Thị Hồng Yến
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 082******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường |
|
||||||||||||
| 42940 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kha
Ngày sinh: 07/06/1987 Thẻ căn cước: 096******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
