Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
42901 Họ tên: Hoàng Ngọc Anh
Ngày sinh: 26/07/1987
Thẻ căn cước: 038******009
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00169531 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 07/07/2028
HCM-00169531 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 07/07/2028
42902 Họ tên: Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/11/1983
Thẻ căn cước: 082******801
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00169530 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 07/07/2028
HCM-00169530 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 07/07/2028
42903 Họ tên: Phạm Trí Đạt
Ngày sinh: 15/03/1996
Thẻ căn cước: 079******713
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00169529 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tàng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 07/07/2028
42904 Họ tên: Lưu Tấn Dũng
Ngày sinh: 06/04/1995
Thẻ căn cước: 086******289
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00169528 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 07/07/2028
HCM-00169528 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 07/07/2028
42905 Họ tên: Lê Duy Phú
Ngày sinh: 11/07/1993
Thẻ căn cước: 046******679
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00169527 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 07/07/2028
HCM-00169527 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 07/07/2028
42906 Họ tên: VÕ VĂN CỦA
Ngày sinh: 17/03/1973
Thẻ căn cước: 083******570
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình (chuyên ngành cầu đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00169526 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/07/2028
CAM-00169526 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 05/07/2028
42907 Họ tên: TRẦN NHẬT DUY
Ngày sinh: 11/02/1996
Thẻ căn cước: 096******980
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (chuyên ngành xây dựng cầu đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00169525 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 05/07/2028
CAM-00169525 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/07/2028
42908 Họ tên: LÂM THANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 13/06/1992
Thẻ căn cước: 096******390
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00169524 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, cầu đường bộ) III 01/12/2028
CAM-00169524 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 01/12/2028
42909 Họ tên: Nguyễn Nhật Thành
Ngày sinh: 12/03/1996
Thẻ căn cước: 045******546
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KHH-00169523 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN và PTNT (thủy lợi, đê điều) III 26/06/2028
KHH-00169523 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN và PTNT (thủy lợi, đê điều) III 26/06/2028
42910 Họ tên: Nguyễn Sỹ Trường
Ngày sinh: 12/06/1998
CMND: 184***574
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KHH-00169522 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN và PTNT (thủy lợi, đê điều) III 26/06/2028
KHH-00169522 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN và PTNT (thủy lợi, đê điều) III 26/06/2028
42911 Họ tên: Trần Ngọc Chinh
Ngày sinh: 10/01/1979
Thẻ căn cước: 087******903
Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00169521 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công XD công trình giao thông III 03/07/2028
42912 Họ tên: Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 30/07/1970
CMND: 330***181
Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00169520 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng II 03/07/2028
42913 Họ tên: Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 09/03/1976
Thẻ căn cước: 086******085
Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00169519 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng II 03/07/2028
42914 Họ tên: Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 10/12/1991
Thẻ căn cước: 087******833
Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00169518 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 03/07/2028
DOT-00169518 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án xây dựng công trình dân dụng II 18/11/2029
42915 Họ tên: Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/12/1998
Thẻ căn cước: 086******644
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00169516 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 03/07/2028
VIL-00169516 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 03/07/2028
42916 Họ tên: Võ Thanh Sang
Ngày sinh: 26/10/1988
Thẻ căn cước: 086******710
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00169515 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình: Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước); Nông nghiệp và PTNT; Giao thông; Dân dụng II 03/07/2028
VIL-00169515 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) III 13/10/2028
42917 Họ tên: Lương Ngọc Minh Nhí
Ngày sinh: 24/05/1996
Thẻ căn cước: 086******405
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00169514 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình Dân dụng III 03/07/2028
42918 Họ tên: Nguyễn Hữu Danh
Ngày sinh: 29/11/1995
Thẻ căn cước: 086******075
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00169513 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông) III 03/07/2028
VIL-00169513 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng III 03/07/2028
42919 Họ tên: Nguyễn Trường Tam
Ngày sinh: 10/01/1984
Thẻ căn cước: 086******593
Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00169512 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 03/07/2028
VIL-00169512 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 03/07/2028
42920 Họ tên: Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 04/02/1986
Thẻ căn cước: 086******742
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00169511 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 03/07/2028
VIL-00169511 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 03/07/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn