Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42881 |
Họ tên:
Lê Văn Chương
Ngày sinh: 03/07/1986 Thẻ căn cước: 051******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42882 |
Họ tên:
Bùi Văn Thọ
Ngày sinh: 04/06/1991 Thẻ căn cước: 051******447 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42883 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Nông
Ngày sinh: 06/05/1990 Thẻ căn cước: 051******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42884 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Sơn
Ngày sinh: 24/09/1997 Thẻ căn cước: 051******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42885 |
Họ tên:
Đậu Đình Hùng
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 040******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42886 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Sơn
Ngày sinh: 11/03/1983 Thẻ căn cước: 084******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng & Công trình biển) |
|
||||||||||||
| 42887 |
Họ tên:
Châu Nhan Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 080******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42888 |
Họ tên:
Ngô Hồng Thi
Ngày sinh: 15/07/1982 Thẻ căn cước: 080******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42889 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Bảo
Ngày sinh: 16/12/1997 Thẻ căn cước: 084******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42890 |
Họ tên:
Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 082******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 42891 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Hoài Nam
Ngày sinh: 18/12/1996 Thẻ căn cước: 074******001 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42892 |
Họ tên:
Hoàng Công Trung
Ngày sinh: 22/12/1962 Thẻ căn cước: 040******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 42893 |
Họ tên:
Trần Quốc Tú
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 072******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42894 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thiện
Ngày sinh: 30/10/1971 Thẻ căn cước: 049******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 42895 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Dũng
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 060******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42896 |
Họ tên:
Đặng Hiếu Thảo
Ngày sinh: 27/04/1993 Thẻ căn cước: 079******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42897 |
Họ tên:
Hắc Duy Hướng
Ngày sinh: 02/09/1991 Hộ chiếu: 074*******72. Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 42898 |
Họ tên:
Lương Khằng
Ngày sinh: 04/02/1963 Thẻ căn cước: 049******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42899 |
Họ tên:
Hoàng Thế Anh
Ngày sinh: 23/10/1987 Thẻ căn cước: 038******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 42900 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ngọc Thạch
Ngày sinh: 30/12/1990 Thẻ căn cước: 060******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
