Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42861 |
Họ tên:
THÁI NGỌC HUY
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 052******359 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 42862 |
Họ tên:
ĐOÀN NGUYÊN VŨ
Ngày sinh: 12/09/1979 Thẻ căn cước: 052******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 42863 |
Họ tên:
LÊ LƯU THANH TÙNG
Ngày sinh: 28/02/1983 Thẻ căn cước: 052******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42864 |
Họ tên:
VÕ ĐỨC HẬU
Ngày sinh: 05/08/1998 Thẻ căn cước: 052******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 42865 |
Họ tên:
THÁI DƯƠNG
Ngày sinh: 05/08/1988 Thẻ căn cước: 052******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42866 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 09/06/1989 Thẻ căn cước: 030******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42867 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hưng
Ngày sinh: 27/04/1995 Thẻ căn cước: 030******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42868 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 25/08/1986 Thẻ căn cước: 030******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42869 |
Họ tên:
Hoàng Đức Nhẫn
Ngày sinh: 21/10/1990 Thẻ căn cước: 066******987 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42870 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tùng
Ngày sinh: 17/07/1988 Thẻ căn cước: 066******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 42871 |
Họ tên:
Phạm Thanh Long
Ngày sinh: 01/06/1985 Thẻ căn cước: 072******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 42872 |
Họ tên:
Phạm Văn Mục
Ngày sinh: 22/05/1980 Thẻ căn cước: 051******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42873 |
Họ tên:
Vũ Thị Luyện
Ngày sinh: 01/09/1964 Thẻ căn cước: 034******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 42874 |
Họ tên:
Ngô Minh Trực
Ngày sinh: 27/03/1970 Thẻ căn cước: 074******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42875 |
Họ tên:
Phan Hữu Thái
Ngày sinh: 24/11/1985 Thẻ căn cước: 026******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42876 |
Họ tên:
Trương Văn Quân
Ngày sinh: 22/01/1985 Thẻ căn cước: 026******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42877 |
Họ tên:
Hà Văn Tuyên
Ngày sinh: 26/08/1988 Thẻ căn cước: 026******037 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42878 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyền
Ngày sinh: 26/02/1978 Thẻ căn cước: 001******611 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính, ThS QL đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 42879 |
Họ tên:
Trần Duy Tùng
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 026******261 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 42880 |
Họ tên:
Văn Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 026******503 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
