Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42821 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuân
Ngày sinh: 31/08/1976 Thẻ căn cước: 001******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42822 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tý
Ngày sinh: 16/03/1984 Thẻ căn cước: 040******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42823 |
Họ tên:
Lương Ngọc Quân
Ngày sinh: 28/12/1967 Thẻ căn cước: 001******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42824 |
Họ tên:
Đinh Anh Dũng
Ngày sinh: 06/03/1985 Thẻ căn cước: 024******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 42825 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 13/11/1988 Thẻ căn cước: 036******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42826 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Danh
Ngày sinh: 14/12/1977 Thẻ căn cước: 034******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42827 |
Họ tên:
Lục Thị Liên
Ngày sinh: 13/08/1981 Thẻ căn cước: 031******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cảng- Đường thủy |
|
||||||||||||
| 42828 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 05/09/1986 Thẻ căn cước: 033******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 42829 |
Họ tên:
Đặng Xuân Dương
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 036******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42830 |
Họ tên:
Đặng Quang Trọng
Ngày sinh: 25/11/1983 Thẻ căn cước: 031******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 42831 |
Họ tên:
Mai Huy Chiến
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 030******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động thủy khí - Cơ khí |
|
||||||||||||
| 42832 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 30/10/1995 Thẻ căn cước: 040******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42833 |
Họ tên:
Lê Đức Chiến
Ngày sinh: 10/09/1979 Thẻ căn cước: 038******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42834 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Lai
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 049******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42835 |
Họ tên:
Lê Trần Tường Tam
Ngày sinh: 08/05/1982 Thẻ căn cước: 056******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 42836 |
Họ tên:
Trương Công Thiện
Ngày sinh: 20/07/1968 Thẻ căn cước: 056******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình |
|
||||||||||||
| 42837 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Bông
Ngày sinh: 07/05/1990 Thẻ căn cước: 051******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42838 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Khánh
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 056******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42839 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC HUY
Ngày sinh: 04/01/1996 Thẻ căn cước: 089******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42840 |
Họ tên:
NGUYỄN KIẾN PHÚC
Ngày sinh: 09/10/1996 Thẻ căn cước: 089******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
