Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42801 |
Họ tên:
Đoàn Bá Nam
Ngày sinh: 26/06/1996 Thẻ căn cước: 051******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42802 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hào
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 052******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42803 |
Họ tên:
Lê Quốc Hổ
Ngày sinh: 19/01/1988 Thẻ căn cước: 089******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42804 |
Họ tên:
Trần Huỳnh
Ngày sinh: 15/06/1984 Thẻ căn cước: 089******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42805 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Duy
Ngày sinh: 01/10/1994 Thẻ căn cước: 051******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42806 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nguyên
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 046******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42807 |
Họ tên:
Bùi Anh Minh
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 079******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42808 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/11/1983 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 42809 |
Họ tên:
Phan Đức Mạnh
Ngày sinh: 06/07/1992 Thẻ căn cước: 044******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 42810 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/07/1990 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 42811 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thuần
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 025******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42812 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Sách
Ngày sinh: 25/03/1988 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 42813 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Huy
Ngày sinh: 03/02/1976 Thẻ căn cước: _03*******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42814 |
Họ tên:
Chu Văn Minh
Ngày sinh: 17/11/1972 Thẻ căn cước: 040******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 42815 |
Họ tên:
Nguyễn Thuận Phong
Ngày sinh: 06/09/1976 Thẻ căn cước: 024******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42816 |
Họ tên:
Nguyễn Phùng Ngọc Cường
Ngày sinh: 26/03/1995 Thẻ căn cước: 040******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42817 |
Họ tên:
Phùng Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/02/1984 Thẻ căn cước: 014******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42818 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 23/10/1988 Thẻ căn cước: 030******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42819 |
Họ tên:
Mai Quốc Doanh
Ngày sinh: 23/04/1981 Thẻ căn cước: 036******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42820 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 08/09/1980 Thẻ căn cước: 001******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
