Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42781 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 25/09/1997 Thẻ căn cước: 082******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42782 |
Họ tên:
Biện Hồng Phúc
Ngày sinh: 20/03/1997 Thẻ căn cước: 080******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42783 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Phú
Ngày sinh: 02/01/1997 Thẻ căn cước: 082******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42784 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh Khánh
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 056******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42785 |
Họ tên:
_Nguyễn Hoàng Bảo Quốc
Ngày sinh: 18/02/1977 Thẻ căn cước: _07*******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42786 |
Họ tên:
Đào Xuân Huy
Ngày sinh: 12/01/1995 Thẻ căn cước: 017******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42787 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 15/02/1976 Thẻ căn cước: 001******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42788 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hậu
Ngày sinh: 21/05/1980 Thẻ căn cước: 038******093 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 42789 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phan
Ngày sinh: 24/05/1983 Thẻ căn cước: 034******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42790 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hoàng
Ngày sinh: 11/06/1983 Thẻ căn cước: 037******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường ô tô và sân bay - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42791 |
Họ tên:
Dương Trường An
Ngày sinh: 31/12/1969 Thẻ căn cước: 051******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42792 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Linh
Ngày sinh: 25/09/1996 Thẻ căn cước: 035******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42793 |
Họ tên:
Phạm Hồng Đức
Ngày sinh: 11/03/1990 Thẻ căn cước: 036******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42794 |
Họ tên:
Vy Phi Trường
Ngày sinh: 18/01/1985 Thẻ căn cước: 020******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 42795 |
Họ tên:
Đồng Văn Tùng
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 024******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42796 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 06/06/1981 Thẻ căn cước: 038******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42797 |
Họ tên:
Hoàng Phước Thịnh
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 046******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 42798 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nhớ
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 040******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42799 |
Họ tên:
Trần Đình Tánh
Ngày sinh: 07/05/1980 Thẻ căn cước: 054******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42800 |
Họ tên:
Trần Xuân Lộc
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 075******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
