Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4261 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 15/05/1971 Thẻ căn cước: 034******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4262 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Linh
Ngày sinh: 20/07/1992 Thẻ căn cước: 015******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4263 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 18/04/1982 Thẻ căn cước: 042******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu -đường |
|
||||||||||||
| 4264 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 030******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4265 |
Họ tên:
Phan Đình Sơn
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 040******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4266 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thái
Ngày sinh: 29/11/1990 Thẻ căn cước: 035******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4267 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Hùng
Ngày sinh: 23/04/1968 Thẻ căn cước: 040******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4268 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hòa
Ngày sinh: 12/04/1989 Thẻ căn cước: 051******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4269 |
Họ tên:
Phạm Khánh Linh
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 040******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4270 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thành
Ngày sinh: 04/11/1994 Thẻ căn cước: 031******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4271 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trượng
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 030******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 4272 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 042******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển ngành Kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 4273 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 24/06/1974 Thẻ căn cước: 035******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4274 |
Họ tên:
Đỗ Trần Trung
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4275 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuệ
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 031******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 4276 |
Họ tên:
Chu Mạnh Chiến
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 025******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4277 |
Họ tên:
Võ Sỹ Thái
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 049******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4278 |
Họ tên:
Giang Tiến Dũng
Ngày sinh: 29/10/1982 Thẻ căn cước: 001******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4279 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Cảnh
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 036******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4280 |
Họ tên:
Phạm Đình Hợp
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 040******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
