Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4261 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hà
Ngày sinh: 28/01/1997 Thẻ căn cước: 046******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4262 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 08/03/1995 Thẻ căn cước: 079******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4263 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khuyến
Ngày sinh: 16/03/1974 Thẻ căn cước: 036******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4264 |
Họ tên:
Tôn Bảo Hùng
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 083******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4265 |
Họ tên:
Ngô Đức Hồng
Ngày sinh: 20/01/1983 Thẻ căn cước: 060******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4266 |
Họ tên:
Trần Thái Hoà
Ngày sinh: 14/03/1977 Thẻ căn cước: 037******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 4267 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/08/2000 Thẻ căn cước: 072******134 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4268 |
Họ tên:
Ngô Thanh Lưu
Ngày sinh: 24/11/1992 Thẻ căn cước: 060******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4269 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 16/12/1990 Thẻ căn cước: 040******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4270 |
Họ tên:
Nguyễn Quí Tăng
Ngày sinh: 20/11/1967 Thẻ căn cước: 033******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4271 |
Họ tên:
Hoàng Duy Khánh
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 046******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4272 |
Họ tên:
Võ Khánh Duy
Ngày sinh: 14/01/2000 Thẻ căn cước: 079******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4273 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Chỉnh
Ngày sinh: 04/01/1996 Thẻ căn cước: 052******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4274 |
Họ tên:
Phan Thế Quyển
Ngày sinh: 21/03/1993 Thẻ căn cước: 042******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4275 |
Họ tên:
Phan Bảo Cường
Ngày sinh: 20/11/1999 Thẻ căn cước: 082******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4276 |
Họ tên:
Phạm Tấn Trường
Ngày sinh: 30/01/1992 Thẻ căn cước: 060******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4277 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 17/03/1991 Thẻ căn cước: 036******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4278 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 18/09/1988 Thẻ căn cước: 040******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4279 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Chung Hiếu
Ngày sinh: 15/02/1993 Thẻ căn cước: 031******772 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4280 |
Họ tên:
Lê Văn Xuân
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 052******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
