Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42761 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Ly
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 040******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tàu thủy quân sự |
|
||||||||||||
| 42762 |
Họ tên:
Lê Anh Toàn
Ngày sinh: 08/06/1996 Thẻ căn cước: 038******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tàu thủy quân sự |
|
||||||||||||
| 42763 |
Họ tên:
Phạm Thế Duyệt
Ngày sinh: 23/12/1995 Thẻ căn cước: 031******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tàu thủy quân sự |
|
||||||||||||
| 42764 |
Họ tên:
Lê Thị Quỳnh
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42765 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chung
Ngày sinh: 29/11/1997 Thẻ căn cước: 037******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42766 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 19/05/1977 Thẻ căn cước: 035******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42767 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 22/09/1981 Thẻ căn cước: 001******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42768 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Khoa
Ngày sinh: 05/01/1978 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42769 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 20/03/1983 Thẻ căn cước: 031******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42770 |
Họ tên:
Bùi Nhật Khải
Ngày sinh: 27/11/1993 Thẻ căn cước: 036******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42771 |
Họ tên:
Tô Tùng Linh
Ngày sinh: 23/02/1997 Thẻ căn cước: 022******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42772 |
Họ tên:
Phạm Trần Hùng Anh
Ngày sinh: 04/04/1991 Thẻ căn cước: 031******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42773 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 11/02/1979 Thẻ căn cước: 074******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 42774 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thắng
Ngày sinh: 08/04/1993 Thẻ căn cước: 040******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42775 |
Họ tên:
Doãn Đức Chiến
Ngày sinh: 29/05/1990 Thẻ căn cước: 077******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 42776 |
Họ tên:
Lê Huy Mạnh
Ngày sinh: 03/07/1986 CMND: 172***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 42777 |
Họ tên:
Đặng Văn Trọng
Ngày sinh: 19/06/1988 Thẻ căn cước: 031******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy tàu thủy |
|
||||||||||||
| 42778 |
Họ tên:
Trần Trọng Thái
Ngày sinh: 07/10/1987 Thẻ căn cước: 035******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tàu thủy quân sự |
|
||||||||||||
| 42779 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Minh Nhựt
Ngày sinh: 21/10/1996 Thẻ căn cước: 082******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42780 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Hưng
Ngày sinh: 03/03/1991 Thẻ căn cước: 058******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
