Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42721 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trường
Ngày sinh: 19/12/1991 Thẻ căn cước: 031******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42722 |
Họ tên:
Vũ Duy Đạt
Ngày sinh: 29/04/1990 CMND: 225***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 42723 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 031******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42724 |
Họ tên:
Lê Thế Hợi
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 026******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42725 |
Họ tên:
Bùi Quang Quang
Ngày sinh: 21/05/1978 Thẻ căn cước: 046******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42726 |
Họ tên:
Dương Văn Phương
Ngày sinh: 10/08/1976 Thẻ căn cước: 035******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42727 |
Họ tên:
Lê Ngọc Huy
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 045******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42728 |
Họ tên:
Đồng Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 038******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42729 |
Họ tên:
Bùi Thế Vương
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 024******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 42730 |
Họ tên:
Đinh Văn Ân
Ngày sinh: 02/09/1973 Thẻ căn cước: 037******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 42731 |
Họ tên:
Hồ Xuân Định
Ngày sinh: 03/09/1989 Thẻ căn cước: 091******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42732 |
Họ tên:
Chu Đức Thịnh
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 079******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 42733 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 22/02/1987 Thẻ căn cước: 077******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 42734 |
Họ tên:
Hồ Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 092******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 42735 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1992 Thẻ căn cước: 031******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42736 |
Họ tên:
Bùi Minh Quốc
Ngày sinh: 02/09/1973 Thẻ căn cước: 044******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 42737 |
Họ tên:
Trần Phước Cường
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 049******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42738 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 051******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 42739 |
Họ tên:
Hà Văn Hoan
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 044******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42740 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 17/11/1993 Thẻ căn cước: 044******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
