Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42701 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Dương
Ngày sinh: 14/12/1991 Thẻ căn cước: 024******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42702 |
Họ tên:
Đoàn Nam Hùng
Ngày sinh: 16/07/1974 Thẻ căn cước: 031******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42703 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 15/05/1990 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42704 |
Họ tên:
Ngô Thọ Trường
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 038******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42705 |
Họ tên:
Vũ Văn Giang
Ngày sinh: 15/04/1978 Thẻ căn cước: 030******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 42706 |
Họ tên:
Trần Thị Nga
Ngày sinh: 10/05/1995 Thẻ căn cước: 035******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42707 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thuận
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 035******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Metro ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42708 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 14/04/1990 Thẻ căn cước: 031******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42709 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 22/05/1982 Thẻ căn cước: 049******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 42710 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 20/04/1976 Thẻ căn cước: 048******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42711 |
Họ tên:
Nguyễn Khương Bằng
Ngày sinh: 23/07/1981 Thẻ căn cước: 048******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường - Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 42712 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vôn
Ngày sinh: 20/03/1985 Thẻ căn cước: 054******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dđường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 42713 |
Họ tên:
Trương Việt Thành
Ngày sinh: 25/05/1993 Thẻ căn cước: 049******341 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42714 |
Họ tên:
Hoàng Đình Quý
Ngày sinh: 10/06/1976 Thẻ căn cước: 037******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 42715 |
Họ tên:
Ngô Hữu Tấn
Ngày sinh: 24/10/1988 CMND: 205***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42716 |
Họ tên:
Trần Mạnh Linh
Ngày sinh: 17/09/1986 Thẻ căn cước: 026******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42717 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 23/05/1983 Thẻ căn cước: 086******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 42718 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 23/04/1984 Thẻ căn cước: 001******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 42719 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lưu
Ngày sinh: 23/10/1990 Thẻ căn cước: 064******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 42720 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 038******020 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
