Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42681 |
Họ tên:
Vũ Văn Thiện
Ngày sinh: 13/04/1995 Thẻ căn cước: 037******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42682 |
Họ tên:
Ngô Đức Khôi
Ngày sinh: 09/09/1963 Thẻ căn cước: 036******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 42683 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 13/09/1981 Thẻ căn cước: 001******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42684 |
Họ tên:
Phạm Đức Hảo
Ngày sinh: 07/03/1980 CMND: 090***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 42685 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 16/02/1979 Thẻ căn cước: 034******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42686 |
Họ tên:
Lê Huy
Ngày sinh: 05/10/1979 Thẻ căn cước: 015******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 42687 |
Họ tên:
Vũ Thanh Việt
Ngày sinh: 22/12/1976 Thẻ căn cước: _04*******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42688 |
Họ tên:
Hồ Văn Việt
Ngày sinh: 04/08/1987 Thẻ căn cước: 049******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 42689 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 10/03/1981 Thẻ căn cước: 049******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 42690 |
Họ tên:
Võ Nhân Hào
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 054******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42691 |
Họ tên:
Lê Công Thịnh
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 049******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42692 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 049******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 42693 |
Họ tên:
Cao Tất Bằng
Ngày sinh: 12/02/1972 Thẻ căn cước: 045******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42694 |
Họ tên:
Hoàng Chí Linh
Ngày sinh: 10/03/1994 Thẻ căn cước: 044******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 42695 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Yên
Ngày sinh: 21/06/1996 Thẻ căn cước: 044******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 42696 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Hạnh
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 049******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42697 |
Họ tên:
Huỳnh Công Lực
Ngày sinh: 24/08/1991 Thẻ căn cước: 049******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42698 |
Họ tên:
Ngô Doãn Khuyến
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 001******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42699 |
Họ tên:
Phạm Duy Thanh
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 022******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42700 |
Họ tên:
Tạ Quang Tiến
Ngày sinh: 18/09/1984 Thẻ căn cước: 024******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
