Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42661 |
Họ tên:
Hoàng Thuyên
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: _03*******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 42662 |
Họ tên:
Bùi Thị Hoàng Anh
Ngày sinh: 12/08/1996 Thẻ căn cước: 024******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 42663 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 18/03/1996 Thẻ căn cước: 020******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 42664 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 29/10/1997 Thẻ căn cước: 001******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42665 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tân
Ngày sinh: 01/12/1983 Thẻ căn cước: 056******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42666 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Toàn
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 056******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42667 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tài
Ngày sinh: 18/04/1989 Thẻ căn cước: 056******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42668 |
Họ tên:
Vũ Duy Khánh
Ngày sinh: 26/09/1988 Thẻ căn cước: 056******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu - đường |
|
||||||||||||
| 42669 |
Họ tên:
Đoàn Tùng Nguyên
Ngày sinh: 10/01/1980 Thẻ căn cước: 048******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 42670 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dân
Ngày sinh: 14/09/1989 Thẻ căn cước: 042******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 42671 |
Họ tên:
Hồ Phước Việt
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 049******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42672 |
Họ tên:
Dương Hà Hữu Phước
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 052******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 42673 |
Họ tên:
Hoàng Tấn Phong
Ngày sinh: 16/08/1991 Thẻ căn cước: 045******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42674 |
Họ tên:
Trương Minh Hòa
Ngày sinh: 14/08/1980 Thẻ căn cước: 049******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 42675 |
Họ tên:
Võ Minh Nghĩa
Ngày sinh: 29/12/1980 Thẻ căn cước: 049******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42676 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 03/12/1988 Thẻ căn cước: 001******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42677 |
Họ tên:
Phùng Thị Ngọc Thúy
Ngày sinh: 19/01/1989 Thẻ căn cước: 001******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42678 |
Họ tên:
Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 16/12/1991 Thẻ căn cước: 036******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42679 |
Họ tên:
Đặng Văn Tân
Ngày sinh: 20/12/1981 Thẻ căn cước: 025******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 42680 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Trường
Ngày sinh: 05/01/1977 Thẻ căn cước: 038******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
