Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42641 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 001******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 42642 |
Họ tên:
Ngô Quý Linh
Ngày sinh: 29/06/1973 Thẻ căn cước: 001******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42643 |
Họ tên:
Vũ Tiến Thành
Ngày sinh: 09/12/1980 Thẻ căn cước: 037******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42644 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Đạt
Ngày sinh: 04/06/1998 Thẻ căn cước: 022******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 42645 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phúc
Ngày sinh: 23/05/1998 Thẻ căn cước: 042******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42646 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hưng
Ngày sinh: 15/11/1973 Thẻ căn cước: 001******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình |
|
||||||||||||
| 42647 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thuần
Ngày sinh: 29/04/1992 Thẻ căn cước: 036******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42648 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuyến
Ngày sinh: 08/11/1985 Thẻ căn cước: 001******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường ngành KT Công trình - Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 42649 |
Họ tên:
Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 001******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42650 |
Họ tên:
Vũ Linh
Ngày sinh: 22/05/1979 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 42651 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 05/06/1997 Thẻ căn cước: 011******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42652 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 19/03/1989 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42653 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vụ
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 027******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp; Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42654 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hòa
Ngày sinh: 16/08/1995 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42655 |
Họ tên:
Bành Quang Duy
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 001******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 42656 |
Họ tên:
Phan Văn Thụy
Ngày sinh: 26/05/1977 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 42657 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân Hạnh
Ngày sinh: 01/10/1974 Thẻ căn cước: 001******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42658 |
Họ tên:
Trần Mạnh Quân
Ngày sinh: 27/11/1994 Thẻ căn cước: 034******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42659 |
Họ tên:
Đinh Khắc Huynh
Ngày sinh: 03/03/1977 Thẻ căn cước: 037******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42660 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 26/02/1977 Thẻ căn cước: 001******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
