Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42601 |
Họ tên:
Vũ Văn Công
Ngày sinh: 05/12/1984 Thẻ căn cước: 031******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42602 |
Họ tên:
Mai Công Luận
Ngày sinh: 15/10/1975 Thẻ căn cước: 083******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 42603 |
Họ tên:
Tăng Quang Tuệ
Ngày sinh: 26/12/1987 Thẻ căn cước: 079******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 42604 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 052******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42605 |
Họ tên:
Trần Hồng Lâm
Ngày sinh: 03/12/1980 Thẻ căn cước: 079******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42606 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 28/07/1991 Thẻ căn cước: 038******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42607 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duy
Ngày sinh: 29/09/1974 Thẻ căn cước: 052******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 42608 |
Họ tên:
Đỗ Đức Cảnh
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 038******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42609 |
Họ tên:
Phan Văn Vương
Ngày sinh: 20/04/1993 Thẻ căn cước: 040******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42610 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tuyển
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 030******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 42611 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 11/04/1978 Thẻ căn cước: 046******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42612 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Phong
Ngày sinh: 04/06/1982 Thẻ căn cước: 080******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42613 |
Họ tên:
Dương Minh Long
Ngày sinh: 03/04/1978 Thẻ căn cước: 079******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42614 |
Họ tên:
Đỗ Anh Minh
Ngày sinh: 19/09/1972 Thẻ căn cước: 001******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 42615 |
Họ tên:
Đặng Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 046******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42616 |
Họ tên:
Trần Quốc Lập
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 045******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 42617 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hùng
Ngày sinh: 29/06/1972 Thẻ căn cước: 015******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng CN |
|
||||||||||||
| 42618 |
Họ tên:
Triệu Quang Hòa
Ngày sinh: 20/11/1972 Thẻ căn cước: 026******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42619 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 079******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 42620 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hòa
Ngày sinh: 26/08/1979 Thẻ căn cước: 040******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
