Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42581 |
Họ tên:
Võ Hiền Sơn
Ngày sinh: 11/09/1989 Thẻ căn cước: 040******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42582 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Linh
Ngày sinh: 09/08/1983 CMND: 184***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42583 |
Họ tên:
Trần Chí Điền
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 096******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42584 |
Họ tên:
Ngô Phước Đệ
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 046******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42585 |
Họ tên:
Phan Hoàng Minh
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 070******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42586 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tài
Ngày sinh: 18/09/1982 Thẻ căn cước: 082******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42587 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày sinh: 15/06/1985 Thẻ căn cước: 051******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42588 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/03/1985 CMND: 212***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42589 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sáng
Ngày sinh: 06/03/1974 Thẻ căn cước: 052******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 42590 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Toàn
Ngày sinh: 04/05/1991 Thẻ căn cước: 082******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42591 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 07/01/1988 Thẻ căn cước: 087******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42592 |
Họ tên:
Phan Hữu Thanh
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 040******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 42593 |
Họ tên:
Bùi Đăng Huy
Ngày sinh: 28/04/1959 Thẻ căn cước: 033******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 42594 |
Họ tên:
Trần Thế Duy
Ngày sinh: 25/08/1989 Thẻ căn cước: 083******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 42595 |
Họ tên:
Phan Minh Nhựt
Ngày sinh: 28/10/1991 Thẻ căn cước: 083******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42596 |
Họ tên:
Lê Trần Đức
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 038******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42597 |
Họ tên:
Trương Kim Hoang
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 052******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42598 |
Họ tên:
Dương Kim Cang
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 046******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42599 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 09/07/1989 Thẻ căn cước: 040******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 42600 |
Họ tên:
Đinh Minh Miền
Ngày sinh: 30/12/1982 Thẻ căn cước: 084******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
