Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4241 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tín
Ngày sinh: 02/12/1994 Thẻ căn cước: 052******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4242 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Trai
Ngày sinh: 12/01/1985 Thẻ căn cước: 040******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành XD dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 4243 |
Họ tên:
Phan Ngọc Giàu
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 079******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4244 |
Họ tên:
Lê Quốc Đạt
Ngày sinh: 22/04/1997 Thẻ căn cước: 052******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4245 |
Họ tên:
Lê Quang Phát
Ngày sinh: 09/02/1996 Thẻ căn cước: 066******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4246 |
Họ tên:
Dương Cao Thể
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 079******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 4247 |
Họ tên:
Trần Văn Hoành
Ngày sinh: 15/11/1990 Thẻ căn cước: 040******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4248 |
Họ tên:
Trần Tuấn Minh
Ngày sinh: 18/09/1984 Thẻ căn cước: 056******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4249 |
Họ tên:
Trần Quốc Thanh
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 082******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 4250 |
Họ tên:
Trần Quan Quyền
Ngày sinh: 16/01/1998 Thẻ căn cước: 052******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4251 |
Họ tên:
Trần Hiếu
Ngày sinh: 29/02/1992 Thẻ căn cước: 060******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4252 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 30/09/1970 Thẻ căn cước: 082******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4253 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 036******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4254 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lộc
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 087******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4255 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Trọng
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 066******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4256 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh Hải
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 077******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử ( Điện công nghiệp ) |
|
||||||||||||
| 4257 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Cường
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 052******189 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4258 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Dân
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 054******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4259 |
Họ tên:
Lê Trung Vũ
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 068******618 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4260 |
Họ tên:
Lê Công Hoàng
Ngày sinh: 16/02/1996 Thẻ căn cước: 056******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
