Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42541 |
Họ tên:
Lê Phan Bảo Huy
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 089******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy và thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 42542 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 026******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy và thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 42543 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 082******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42544 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tín
Ngày sinh: 29/07/1990 Thẻ căn cước: 079******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42545 |
Họ tên:
Cao Lập Đức
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 092******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42546 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 09/02/1981 Thẻ căn cước: 086******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42547 |
Họ tên:
Lê Anh Cường
Ngày sinh: 01/10/1977 Thẻ căn cước: 091******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42548 |
Họ tên:
Trương Hoàng Phiếu
Ngày sinh: 30/01/1977 Thẻ căn cước: 082******626 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42549 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 31/01/1987 Thẻ căn cước: 086******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 42550 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 18/05/1978 Thẻ căn cước: 044******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 42551 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tuấn Em
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 082******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 42552 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ninh
Ngày sinh: 10/05/1977 Thẻ căn cước: 040******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 42553 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hoàng
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 052******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42554 |
Họ tên:
Đặng Xuân Sơn
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 040******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 42555 |
Họ tên:
Trương Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/02/1978 Thẻ căn cước: 079******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 42556 |
Họ tên:
Phạm Anh Bằng
Ngày sinh: 22/11/1979 Thẻ căn cước: 080******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 42557 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Việt
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 054******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42558 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Khuê
Ngày sinh: 10/08/1961 Thẻ căn cước: 079******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42559 |
Họ tên:
Võ Chí Trông
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 052******852 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42560 |
Họ tên:
Bùi Hữu Trường
Ngày sinh: 27/08/1991 Thẻ căn cước: 038******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
