Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42521 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Dương
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 060******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 42522 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Khương
Ngày sinh: 24/02/1983 Thẻ căn cước: 042******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42523 |
Họ tên:
Trần Công Tiến
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 040******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42524 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 14/03/1990 Thẻ căn cước: 035******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42525 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhựt
Ngày sinh: 12/03/1986 Thẻ căn cước: 049******966 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42526 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 038******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42527 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoè
Ngày sinh: 05/08/1958 Thẻ căn cước: 040******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42528 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Bửu Trân
Ngày sinh: 09/09/1981 Thẻ căn cước: 095******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42529 |
Họ tên:
Châu Âu
Ngày sinh: 16/11/1989 Thẻ căn cước: 096******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42530 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Công
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 049******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 42531 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 082******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 42532 |
Họ tên:
Đặng Văn Tiên
Ngày sinh: 16/02/1982 Thẻ căn cước: 051******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 42533 |
Họ tên:
Lê Khắc Tín
Ngày sinh: 24/08/1993 Thẻ căn cước: 049******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 42534 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 25/04/1965 Thẻ căn cước: 042******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 42535 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhu
Ngày sinh: 11/01/1994 Thẻ căn cước: 052******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42536 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 18/09/1994 Thẻ căn cước: 079******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42537 |
Họ tên:
Hà Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 13/10/1988 Thẻ căn cước: 034******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42538 |
Họ tên:
Dương Quốc Hải
Ngày sinh: 14/07/1977 Thẻ căn cước: 044******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42539 |
Họ tên:
Lê Văn Bính
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 040******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 42540 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/12/1982 Thẻ căn cước: 033******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
