Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42501 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lâm
Ngày sinh: 10/11/1988 Thẻ căn cước: 044******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42502 |
Họ tên:
Phạm Thế Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 044******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42503 |
Họ tên:
Lê Quang Hưng
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 044******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42504 |
Họ tên:
Trần Anh Bảo
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 044******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42505 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hương Giang
Ngày sinh: 02/03/1996 Thẻ căn cước: 044******245 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 42506 |
Họ tên:
Dư Đức Hiếu
Ngày sinh: 03/02/1998 Thẻ căn cước: 040******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42507 |
Họ tên:
Lê Văn Thái Duy
Ngày sinh: 28/01/1993 Thẻ căn cước: 044******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42508 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 11/12/1992 Thẻ căn cước: 075******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42509 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 040******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 42510 |
Họ tên:
Đào Mạnh Toàn
Ngày sinh: 08/06/1982 Thẻ căn cước: 031******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42511 |
Họ tên:
Hoàng Văn An
Ngày sinh: 20/10/1985 CMND: 186***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42512 |
Họ tên:
Võ Minh Tiến
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 051******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 42513 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hải
Ngày sinh: 12/03/1983 Thẻ căn cước: 077******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42514 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hạ
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 056******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42515 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thiện
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 001******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42516 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Cường
Ngày sinh: 10/10/1970 Thẻ căn cước: 030******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 42517 |
Họ tên:
Ngô Lâm Vũ
Ngày sinh: 19/09/1988 Thẻ căn cước: 086******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42518 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thịnh
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 054******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng; Cao Đẳng Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 42519 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Trung
Ngày sinh: 07/10/1974 Thẻ căn cước: 040******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42520 |
Họ tên:
Trần Xuân Quý
Ngày sinh: 18/10/1979 Thẻ căn cước: 052******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
