Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42481 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiểu
Ngày sinh: 12/04/1964 Thẻ căn cước: 030******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 42482 |
Họ tên:
Phạm Thanh An
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 42483 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 42484 |
Họ tên:
Đặng Quốc Đại
Ngày sinh: 20/05/1976 Thẻ căn cước: 040******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 42485 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 001******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ-chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42486 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nam
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 001******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42487 |
Họ tên:
Trịnh Văn Vũ
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 001******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42488 |
Họ tên:
Phạm Vũ Linh
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42489 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 037******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình điện |
|
||||||||||||
| 42490 |
Họ tên:
Nguyễn Nghĩa Hưng
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42491 |
Họ tên:
Đặng Xuân Khiết
Ngày sinh: 08/01/1993 Thẻ căn cước: 038******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42492 |
Họ tên:
Nhâm Văn Đảm
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 034******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42493 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sơn
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 025******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42494 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 22/12/1998 Thẻ căn cước: 001******188 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 42495 |
Họ tên:
Trần Vượng Phúc
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 001******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42496 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Văn
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 001******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42497 |
Họ tên:
Trần Trung Hoà
Ngày sinh: 11/11/1981 Thẻ căn cước: 001******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điều khiển |
|
||||||||||||
| 42498 |
Họ tên:
Lê Mậu Thuyên
Ngày sinh: 15/03/1987 Thẻ căn cước: 001******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42499 |
Họ tên:
Trần Xuân Dương
Ngày sinh: 13/11/1985 Thẻ căn cước: 040******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42500 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiếu
Ngày sinh: 27/12/1995 Thẻ căn cước: 001******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
