Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
42461 Họ tên: Nguyễn Bá Hưng
Ngày sinh: 25/05/1994
Thẻ căn cước: 027******471
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169971 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (Cơ-điện) III 04/07/2028
SCL-00169971 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 17/01/2029
42462 Họ tên: Nguyễn Hồng Minh
Ngày sinh: 22/03/1980
CMND: 017***605
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169970 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 04/07/2028
42463 Họ tên: Nguyễn Tiến Lực
Ngày sinh: 03/03/1983
CMND: 162***807
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169969 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (Dân dụng) II 04/07/2028
HAN-00169969 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 06/02/2029
42464 Họ tên: Lê Văn Tới
Ngày sinh: 05/07/1990
Thẻ căn cước: 001******337
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169968 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (Dân dụng) II 04/07/2028
42465 Họ tên: Mai Thị Mỹ Duyên
Ngày sinh: 04/04/1997
Thẻ căn cước: 027******433
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169967 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/07/2028
42466 Họ tên: Nguyễn Mạnh Thuỷ
Ngày sinh: 01/05/1981
Thẻ căn cước: 024******588
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169966 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật II 04/07/2028
42467 Họ tên: Nguyễn Đình Mạnh
Ngày sinh: 18/06/1995
Thẻ căn cước: 042******785
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở Hạ tầng giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169965 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) II 04/07/2028
42468 Họ tên: Hà Văn Vương
Ngày sinh: 17/01/1995
Thẻ căn cước: 030******816
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169964 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (Cầu) II 04/07/2028
42469 Họ tên: Đỗ Xuân Dự
Ngày sinh: 23/10/1992
Thẻ căn cước: 036******767
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169963 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (Cầu) II 04/07/2028
42470 Họ tên: Trương Thị Hải Hậu
Ngày sinh: 21/09/1982
Thẻ căn cước: 001******325
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169962 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 04/07/2028
42471 Họ tên: Đào Ngọc Huyền Trang
Ngày sinh: 19/08/1986
Thẻ căn cước: 035******119
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169961 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 04/07/2028
42472 Họ tên: Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 17/04/1993
Thẻ căn cước: 037******632
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169960 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 04/07/2028
42473 Họ tên: Hoàng Tùng Thiện
Ngày sinh: 19/11/1970
Thẻ căn cước: 024******415
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169959 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 04/07/2028
42474 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/04/1989
Thẻ căn cước: 038******985
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169958 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi) II 04/07/2028
HAN-00169958 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (Đê điều) II 07/09/2028
42475 Họ tên: Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 19/09/1982
Thẻ căn cước: 027******303
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi-thuỷ điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169957 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi) II 04/07/2028
42476 Họ tên: Nguyễn Thị Minh Ngọc
Ngày sinh: 11/05/1979
Thẻ căn cước: 001******933
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169956 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi) II 04/07/2028
42477 Họ tên: Nguyễn Thị Hoà
Ngày sinh: 30/07/1984
Thẻ căn cước: 027******183
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169955 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi) II 04/07/2028
HAN-00169955 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (Đê điều) II 07/09/2028
42478 Họ tên: Tăng Thành Long
Ngày sinh: 28/05/1981
Thẻ căn cước: 001******374
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169954 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi) II 04/07/2028
HAN-00169954 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (Đê điều) II 07/09/2028
42479 Họ tên: Trần Đức Trung
Ngày sinh: 26/01/1987
Thẻ căn cước: 001******482
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169953 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi) II 04/07/2028
HAN-00169953 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (Đê điều) II 07/09/2028
42480 Họ tên: Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/02/1963
Thẻ căn cước: 001******998
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00169952 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi) II 04/07/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn