Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42461 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hưng
Ngày sinh: 25/05/1994 Thẻ căn cước: 027******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42462 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Minh
Ngày sinh: 22/03/1980 CMND: 017***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42463 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lực
Ngày sinh: 03/03/1983 CMND: 162***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 42464 |
Họ tên:
Lê Văn Tới
Ngày sinh: 05/07/1990 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42465 |
Họ tên:
Mai Thị Mỹ Duyên
Ngày sinh: 04/04/1997 Thẻ căn cước: 027******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42466 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thuỷ
Ngày sinh: 01/05/1981 Thẻ căn cước: 024******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42467 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mạnh
Ngày sinh: 18/06/1995 Thẻ căn cước: 042******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở Hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 42468 |
Họ tên:
Hà Văn Vương
Ngày sinh: 17/01/1995 Thẻ căn cước: 030******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42469 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Dự
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 036******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42470 |
Họ tên:
Trương Thị Hải Hậu
Ngày sinh: 21/09/1982 Thẻ căn cước: 001******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42471 |
Họ tên:
Đào Ngọc Huyền Trang
Ngày sinh: 19/08/1986 Thẻ căn cước: 035******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42472 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 17/04/1993 Thẻ căn cước: 037******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42473 |
Họ tên:
Hoàng Tùng Thiện
Ngày sinh: 19/11/1970 Thẻ căn cước: 024******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42474 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/04/1989 Thẻ căn cước: 038******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42475 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 027******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi-thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 42476 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Ngọc
Ngày sinh: 11/05/1979 Thẻ căn cước: 001******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 42477 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoà
Ngày sinh: 30/07/1984 Thẻ căn cước: 027******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 42478 |
Họ tên:
Tăng Thành Long
Ngày sinh: 28/05/1981 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 42479 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 26/01/1987 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 42480 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/02/1963 Thẻ căn cước: 001******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
