Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42441 |
Họ tên:
Hoàng Anh Đức
Ngày sinh: 10/08/1981 Thẻ căn cước: 042******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 42442 |
Họ tên:
Phan Anh Đức
Ngày sinh: 23/03/1982 Thẻ căn cước: 042******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 42443 |
Họ tên:
Võ Quốc Huy
Ngày sinh: 05/05/1988 Thẻ căn cước: 042******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42444 |
Họ tên:
Bùi Huy Cường
Ngày sinh: 11/08/1968 Thẻ căn cước: 042******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 42445 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 042******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 42446 |
Họ tên:
Võ Tá Quyền
Ngày sinh: 16/11/1987 Thẻ căn cước: 042******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42447 |
Họ tên:
Trần Đình Tài
Ngày sinh: 13/07/1996 Thẻ căn cước: 042******494 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 42448 |
Họ tên:
Đào Xuân Dũng
Ngày sinh: 11/07/1988 Thẻ căn cước: 040******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42449 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trì
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 042******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42450 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 04/08/1992 Thẻ căn cước: 022******280 Trình độ chuyên môn: Cử nhân môi trường |
|
||||||||||||
| 42451 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kháng
Ngày sinh: 23/03/1981 Thẻ căn cước: 033******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 42452 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quyết
Ngày sinh: 08/05/1995 Thẻ căn cước: 026******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42453 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thắng
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 038******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42454 |
Họ tên:
Hoàng Anh Quân
Ngày sinh: 30/08/1994 Thẻ căn cước: 001******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 42455 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trường
Ngày sinh: 05/11/1970 Thẻ căn cước: 001******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 42456 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuỵ
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 001******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 42457 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hùng
Ngày sinh: 20/04/1987 Thẻ căn cước: 027******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 42458 |
Họ tên:
Vũ Quang Tiến
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 022******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42459 |
Họ tên:
Hà Thị Lan Anh
Ngày sinh: 18/07/1994 Thẻ căn cước: 015******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 42460 |
Họ tên:
Phan Huy Phúc
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 001******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
