Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42421 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khâm
Ngày sinh: 10/03/1973 Thẻ căn cước: 051******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 42422 |
Họ tên:
Lê Văn Nghĩa
Ngày sinh: 06/04/1983 Thẻ căn cước: 038******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42423 |
Họ tên:
Trần Quang Đạo
Ngày sinh: 18/05/1986 Thẻ căn cước: 049******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 42424 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Trí
Ngày sinh: 27/02/1976 Thẻ căn cước: 075******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42425 |
Họ tên:
TRẦN QUANG HUYỀN
Ngày sinh: 09/09/1986 Thẻ căn cước: 089******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42426 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN PHÚC
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 089******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42427 |
Họ tên:
HUỲNH CHƯƠNG LƯƠNG
Ngày sinh: 07/04/1981 Thẻ căn cước: 089******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42428 |
Họ tên:
PHẠM THỤY PHƯƠNG ANH
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 089******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42429 |
Họ tên:
Lê Bá Hồng
Ngày sinh: 26/09/1970 Thẻ căn cước: 042******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42430 |
Họ tên:
Lê Tùng Nguyên
Ngày sinh: 17/04/1997 Thẻ căn cước: 042******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42431 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lục
Ngày sinh: 12/07/1962 Thẻ căn cước: 042******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 42432 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tuấn
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 042******677 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 42433 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Việt
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 042******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 42434 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 02/07/1997 Thẻ căn cước: 040******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 42435 |
Họ tên:
Nguyễn Qúy Trung
Ngày sinh: 24/04/1977 Thẻ căn cước: 042******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 42436 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 31/05/1987 Thẻ căn cước: 042******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42437 |
Họ tên:
Trần Đình Huy
Ngày sinh: 25/11/1986 CMND: 183***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 42438 |
Họ tên:
Chu Thị Lê Linh
Ngày sinh: 17/05/1988 Thẻ căn cước: 042******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 42439 |
Họ tên:
Dương Thế Bình
Ngày sinh: 26/06/1986 Thẻ căn cước: 042******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42440 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Nhì
Ngày sinh: 30/07/1987 Thẻ căn cước: 042******163 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
