Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42401 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phước
Ngày sinh: 05/11/1992 Thẻ căn cước: 075******902 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 42402 |
Họ tên:
Phạm Duy Hoàng
Ngày sinh: 16/12/1994 Thẻ căn cước: 083******502 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 42403 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 038******117 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42404 |
Họ tên:
Thạch Bá Tòng
Ngày sinh: 23/03/1988 Thẻ căn cước: 080******468 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 42405 |
Họ tên:
Cao Minh Toàn
Ngày sinh: 11/04/1997 Thẻ căn cước: 080******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42406 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Chân Tâm
Ngày sinh: 12/11/1984 Thẻ căn cước: 080******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 42407 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quang
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 046******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42408 |
Họ tên:
Giáp Văn Dương
Ngày sinh: 18/11/1979 Thẻ căn cước: 024******538 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42409 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 024******627 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42410 |
Họ tên:
Trịnh Thị Tâm
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 024******351 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42411 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 083******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 42412 |
Họ tên:
Phạm Kiều Hải
Ngày sinh: 16/07/1995 Thẻ căn cước: 095******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42413 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trường
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 060******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42414 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phận
Ngày sinh: 09/04/1991 Thẻ căn cước: 096******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42415 |
Họ tên:
Phan Văn Mua
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 052******454 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 42416 |
Họ tên:
Phan Bách Nhẫn
Ngày sinh: 10/08/1979 Thẻ căn cước: 052******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 42417 |
Họ tên:
Lê Thanh Luận
Ngày sinh: 02/12/1984 Thẻ căn cước: 052******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42418 |
Họ tên:
Trần Tấn Tài
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 077******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 42419 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Được
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 054******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42420 |
Họ tên:
Võ Viên
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 051******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
