Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42381 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 23/09/1980 Thẻ căn cước: 033******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 42382 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thùy
Ngày sinh: 04/05/1993 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42383 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/02/1967 Thẻ căn cước: 001******587 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 42384 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Duy
Ngày sinh: 06/01/1980 Thẻ căn cước: 046******478 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 42385 |
Họ tên:
Phạm Trung Đức
Ngày sinh: 28/04/1991 Thẻ căn cước: 046******689 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị và Nông thôn |
|
||||||||||||
| 42386 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 046******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 42387 |
Họ tên:
Trang Hoàn Toàn
Ngày sinh: 29/08/1988 Thẻ căn cước: 087******040 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42388 |
Họ tên:
Võ Phú Toàn
Ngày sinh: 26/06/1991 Thẻ căn cước: 087******227 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, thạc sĩ - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42389 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 12/05/1991 Thẻ căn cước: 087******141 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42390 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hải Dương
Ngày sinh: 12/06/1996 CMND: 341***754 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42391 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Trung
Ngày sinh: 16/01/1984 Thẻ căn cước: 087******540 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42392 |
Họ tên:
Phạm Văn Đáng
Ngày sinh: 06/06/1982 Thẻ căn cước: 087******563 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42393 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 19/06/1995 Thẻ căn cước: 087******104 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42394 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 20/04/1987 Thẻ căn cước: 087******541 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42395 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 046******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng thuỷ lợi- thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 42396 |
Họ tên:
Đặng Phước Tiến
Ngày sinh: 01/09/1981 Thẻ căn cước: 046******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 42397 |
Họ tên:
Hồ Thiển
Ngày sinh: 06/02/1984 Thẻ căn cước: 046******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 42398 |
Họ tên:
Mai Thanh Quí
Ngày sinh: 17/12/1998 Thẻ căn cước: 075******523 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 42399 |
Họ tên:
Trần Cảnh Hoàng
Ngày sinh: 22/10/1995 Thẻ căn cước: 040******779 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 42400 |
Họ tên:
Ngô Phạm Đức Huy
Ngày sinh: 26/07/1991 Thẻ căn cước: 075******070 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
