Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4221 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Biên
Ngày sinh: 17/05/1984 Thẻ căn cước: 012******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4222 |
Họ tên:
Phạm Phương Mai
Ngày sinh: 05/09/1998 Thẻ căn cước: 001******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 4223 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 13/09/1987 Thẻ căn cước: 031******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4224 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoan
Ngày sinh: 14/03/1983 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 4225 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Tụng
Ngày sinh: 06/11/1977 Thẻ căn cước: 026******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 4226 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 13/07/1972 Thẻ căn cước: 036******325 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật chuyên ngành công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 4227 |
Họ tên:
Kiều Hồng Thắng
Ngày sinh: 04/08/1980 Thẻ căn cước: 035******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4228 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 040******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 4229 |
Họ tên:
Phan Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 02/12/2000 Thẻ căn cước: 036******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 4230 |
Họ tên:
Hồ Văn Hùng
Ngày sinh: 02/01/1971 Thẻ căn cước: 001******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4231 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngự
Ngày sinh: 23/04/1991 Thẻ căn cước: 027******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4232 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quyền
Ngày sinh: 13/05/2000 Thẻ căn cước: 040******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4233 |
Họ tên:
Đặng Vũ Sơn
Ngày sinh: 21/05/1985 Thẻ căn cước: 040******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4234 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiều
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 040******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4235 |
Họ tên:
Vũ Văn Xanh
Ngày sinh: 13/04/1956 Thẻ căn cước: 030******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4236 |
Họ tên:
Đào Gia Kỳ
Ngày sinh: 04/03/1996 Thẻ căn cước: 019******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4237 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/03/1989 Thẻ căn cước: 040******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 4238 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1997 Thẻ căn cước: 040******979 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4239 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Văn
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 017******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4240 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Văn
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 034******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
