Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4221 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hoàng
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 052******323 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4222 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Việt
Ngày sinh: 01/03/1989 Thẻ căn cước: 094******541 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4223 |
Họ tên:
Hà Nhân Hậu
Ngày sinh: 21/04/1999 Thẻ căn cước: 087******622 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 4224 |
Họ tên:
Dương Thế Văn
Ngày sinh: 27/04/1993 Thẻ căn cước: 042******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 4225 |
Họ tên:
Đỗ Minh Nhật
Ngày sinh: 14/05/1994 Thẻ căn cước: 080******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4226 |
Họ tên:
Đinh Văn Tiến
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 051******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4227 |
Họ tên:
Đinh Hữu Tài
Ngày sinh: 29/06/1994 Thẻ căn cước: 049******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4228 |
Họ tên:
Đinh Bá Tùng
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 048******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4229 |
Họ tên:
Đặng Thái Sơn
Ngày sinh: 28/10/1983 Thẻ căn cước: 051******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4230 |
Họ tên:
Đặng Thái Chương
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 048******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 4231 |
Họ tên:
Bùi Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 01/04/1997 Thẻ căn cước: 082******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4232 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Kiên
Ngày sinh: 29/08/1988 Thẻ căn cước: 040******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4233 |
Họ tên:
Lê Trung Tín
Ngày sinh: 26/08/1979 Thẻ căn cước: 056******837 Trình độ chuyên môn: Công ty Cổ phần Tư vấn Kiểm định Xây dựng Bách Khoa |
|
||||||||||||
| 4234 |
Họ tên:
Lê Đức Long
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 060******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật điện (Điện và tự động tàu thủy) |
|
||||||||||||
| 4235 |
Họ tên:
Huỳnh Phi Long
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 052******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành xây dựng Cầu – đường |
|
||||||||||||
| 4236 |
Họ tên:
Hoàng Khánh Vân
Ngày sinh: 04/06/1998 Thẻ căn cước: 075******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4237 |
Họ tên:
Hà Xuân Trọng
Ngày sinh: 15/01/1995 Thẻ căn cước: 070******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4238 |
Họ tên:
Lê Thịnh
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 038******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 4239 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hằng
Ngày sinh: 07/07/1996 Thẻ căn cước: 087******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4240 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 074******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
