Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42361 |
Họ tên:
Lê Phú
Ngày sinh: 18/03/1991 Thẻ căn cước: 091******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42362 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Xuân
Ngày sinh: 01/02/1980 Thẻ căn cước: 035******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42363 |
Họ tên:
Vũ Thế Quý
Ngày sinh: 26/09/1995 Thẻ căn cước: 037******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42364 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 030******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 42365 |
Họ tên:
Bùi Đình Thế
Ngày sinh: 14/10/1988 Thẻ căn cước: 034******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 42366 |
Họ tên:
Phạm Văn Cảnh
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 036******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 42367 |
Họ tên:
Phạm Tất Thế
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 022******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 42368 |
Họ tên:
Vũ Đình Hùng
Ngày sinh: 19/01/1979 Hộ chiếu: 030*****989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42369 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Linh
Ngày sinh: 22/12/1976 Thẻ căn cước: 030******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42370 |
Họ tên:
Vũ Văn Đồng
Ngày sinh: 13/11/1986 Thẻ căn cước: 030******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 42371 |
Họ tên:
Vũ Văn Lương
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 036******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42372 |
Họ tên:
Lều Văn Đô
Ngày sinh: 06/02/1995 Thẻ căn cước: 033******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42373 |
Họ tên:
Lý Danh Hải
Ngày sinh: 06/05/1995 Thẻ căn cước: 040******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42374 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Mạnh
Ngày sinh: 16/03/1994 CMND: 174***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42375 |
Họ tên:
Lê Thanh Thủy
Ngày sinh: 09/10/1995 Thẻ căn cước: 035******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42376 |
Họ tên:
Cao Thị Dung Hoài
Ngày sinh: 14/03/1996 Thẻ căn cước: 040******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42377 |
Họ tên:
Tống Bá Hiểu
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42378 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Toàn
Ngày sinh: 12/01/1979 CMND: 141***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42379 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Du
Ngày sinh: 29/04/1978 Thẻ căn cước: 038******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42380 |
Họ tên:
Lê Đức Thuận
Ngày sinh: 15/03/1987 Thẻ căn cước: 034******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
