Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42301 |
Họ tên:
Lê Huy Thành
Ngày sinh: 18/12/1980 Thẻ căn cước: 064******337 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 42302 |
Họ tên:
Trương Quốc Dũng
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 052******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42303 |
Họ tên:
Bùi Xuân Mạnh
Ngày sinh: 22/06/1996 Thẻ căn cước: 064******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42304 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phú
Ngày sinh: 14/07/1990 Thẻ căn cước: 079******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42305 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phúc
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 082******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 42306 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Trinh
Ngày sinh: 05/03/1970 CMND: 024***640 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành Địa chất |
|
||||||||||||
| 42307 |
Họ tên:
Trần Quang Tâm
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 054******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 42308 |
Họ tên:
Đàm Công Lý
Ngày sinh: 04/09/1994 CMND: 091***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42309 |
Họ tên:
Lý Như Tùng
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 001******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 42310 |
Họ tên:
Cao Xuân Thắng
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 038******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 42311 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 026******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Tự Động Hóa) |
|
||||||||||||
| 42312 |
Họ tên:
Trần Duy An
Ngày sinh: 09/06/1978 CMND: 201***268 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 42313 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hóa
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 040******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42314 |
Họ tên:
Trần Hiền
Ngày sinh: 24/11/1977 Thẻ căn cước: 048******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 42315 |
Họ tên:
Ngô Văn Bình
Ngày sinh: 06/04/1962 CMND: 220***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 42316 |
Họ tên:
Ngô Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/06/1978 Thẻ căn cước: 048******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 42317 |
Họ tên:
Huỳnh Vũ Trọng
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 049******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42318 |
Họ tên:
Nguyễn Trình Diễn
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 044******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 42319 |
Họ tên:
Trần Minh Quang
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 045******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42320 |
Họ tên:
Phan Viết Tín
Ngày sinh: 24/09/1989 Thẻ căn cước: 049******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
