Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42281 |
Họ tên:
Mai Hoàng Khánh
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 038******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 42282 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH QUANG
Ngày sinh: 07/09/1974 Thẻ căn cước: 019******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42283 |
Họ tên:
DƯƠNG THẾ DUY
Ngày sinh: 27/02/1993 Thẻ căn cước: 019******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42284 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU THÌN
Ngày sinh: 03/12/1972 Thẻ căn cước: 019******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 42285 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN BÌNH
Ngày sinh: 27/03/1969 Thẻ căn cước: 019******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42286 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐA KHU
Ngày sinh: 16/06/1970 Thẻ căn cước: 031******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42287 |
Họ tên:
LÂM VĂN PHÚ
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 019******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42288 |
Họ tên:
NGUYỄN PHƯƠNG DUNG
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 019******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42289 |
Họ tên:
BÙI VĂN DŨNG
Ngày sinh: 07/01/1987 Thẻ căn cước: 034******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 42290 |
Họ tên:
ĐẶNG QUANG TRUNG
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 019******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện điện tử/ Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42291 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THẮNG
Ngày sinh: 26/07/1994 Thẻ căn cước: 027******829 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42292 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/06/1995 Thẻ căn cước: 064******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42293 |
Họ tên:
Lê Minh Tùng
Ngày sinh: 06/12/1984 Thẻ căn cước: 052******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 42294 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Anh
Ngày sinh: 18/12/1988 Thẻ căn cước: 064******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 42295 |
Họ tên:
Trần Đức Nhân
Ngày sinh: 05/10/1972 Thẻ căn cước: 042******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42296 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nguyên
Ngày sinh: 27/06/1980 Thẻ căn cước: 064******253 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 42297 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 16/12/1995 Thẻ căn cước: 062******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42298 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Ban
Ngày sinh: 06/09/1993 Thẻ căn cước: 040******225 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42299 |
Họ tên:
Võ Hoàng Sa
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 051******276 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 42300 |
Họ tên:
Hà Văn Tùng
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 038******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
