Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42261 |
Họ tên:
Đàm Đức Hải
Ngày sinh: 10/01/1984 CMND: 121***978 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 42262 |
Họ tên:
Đặng Lê Giang
Ngày sinh: 26/01/1989 Thẻ căn cước: 027******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 42263 |
Họ tên:
Phạm Văn Giáp
Ngày sinh: 27/08/1984 Thẻ căn cước: 037******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42264 |
Họ tên:
Bùi Văn Duy
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 034******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42265 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 001******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42266 |
Họ tên:
Phạm Hữu Nam
Ngày sinh: 09/09/1980 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42267 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 064******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42268 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 036******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42269 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ân
Ngày sinh: 02/07/1993 Thẻ căn cước: 052******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42270 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiền
Ngày sinh: 03/03/1994 CMND: 205***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42271 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tuân
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 052******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42272 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chính
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 049******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42273 |
Họ tên:
Bùi Viết Thành
Ngày sinh: 15/04/1985 Thẻ căn cước: 042******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42274 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 23/08/1983 Thẻ căn cước: 031******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42275 |
Họ tên:
Chu Thị Thu Trang
Ngày sinh: 13/08/1991 Thẻ căn cước: 001******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42276 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thắm
Ngày sinh: 10/08/1998 Thẻ căn cước: 040******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 42277 |
Họ tên:
Phan Mạnh Dũng
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 040******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Quản lý công trình) |
|
||||||||||||
| 42278 |
Họ tên:
Lý Quốc Hùng
Ngày sinh: 22/09/1973 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42279 |
Họ tên:
Đỗ Hải Bình
Ngày sinh: 04/09/1976 Thẻ căn cước: 030******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Vi khí hậu và môi trường xây dựng) |
|
||||||||||||
| 42280 |
Họ tên:
Phạm Văn Huân
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 024******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
