Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 42241 |
Họ tên:
Trịnh Hải Đăng
Ngày sinh: 11/10/1983 Thẻ căn cước: 037******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ tin kỹ thuật ngành Cơ khí |
|
||||||||
| 42242 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/09/1984 Thẻ căn cước: 037******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị công nghiệp Hoá chất-Dầu khí |
|
||||||||
| 42243 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 15/09/1979 Thẻ căn cước: 036******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị công nghiệp Hoá chất-Dầu khí |
|
||||||||
| 42244 |
Họ tên:
Lê Văn Vĩnh
Ngày sinh: 15/08/1983 Thẻ căn cước: 036******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||
| 42245 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 28/05/1989 Thẻ căn cước: 036******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ-chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 42246 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trọng
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 024******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||
| 42247 |
Họ tên:
Hoàng Duy Linh
Ngày sinh: 14/06/1985 Thẻ căn cước: 037******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||
| 42248 |
Họ tên:
Dương Quang Hà
Ngày sinh: 28/12/1977 Thẻ căn cước: 024******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||
| 42249 |
Họ tên:
Hà Xuân Phúc
Ngày sinh: 09/07/1993 Thẻ căn cước: 042******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 42250 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tú
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 036******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||
| 42251 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 11/02/1974 Thẻ căn cước: 001******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ khí ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||
| 42252 |
Họ tên:
Tạ Thị Hảo
Ngày sinh: 27/05/1987 Thẻ căn cước: 036******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 42253 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cương
Ngày sinh: 06/09/1995 Thẻ căn cước: 001******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 42254 |
Họ tên:
Đồng Văn Anh
Ngày sinh: 05/01/1988 Thẻ căn cước: 036******870 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||
| 42255 |
Họ tên:
Phạm Thị Hường
Ngày sinh: 17/06/1980 Thẻ căn cước: 034******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 42256 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 024******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 42257 |
Họ tên:
Chu Xuân Thuỷ
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 033******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||
| 42258 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết
Ngày sinh: 30/03/1980 Thẻ căn cước: 001******099 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học Môi trường |
|
||||||||
| 42259 |
Họ tên:
Bùi Quang An
Ngày sinh: 07/02/1989 Thẻ căn cước: 051******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||
| 42260 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Chiến
Ngày sinh: 17/07/1981 Thẻ căn cước: 038******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành Máy xây dựng & Thiết bị thuỷ lợi |
|
