Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42221 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Mạnh
Ngày sinh: 01/12/1984 CMND: 013***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 42222 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hải
Ngày sinh: 03/10/1985 Thẻ căn cước: 037******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 42223 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 04/02/1977 Thẻ căn cước: 001******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42224 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 20/11/1997 Thẻ căn cước: 024******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42225 |
Họ tên:
Hồ Xuân Thơ
Ngày sinh: 11/12/1988 Thẻ căn cước: 040******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42226 |
Họ tên:
Lý Đình Hợi
Ngày sinh: 24/02/1983 Thẻ căn cước: 001******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42227 |
Họ tên:
Phạm Minh Quân
Ngày sinh: 28/10/1990 Thẻ căn cước: 001******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 42228 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 026******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 42229 |
Họ tên:
Đào Việt Long
Ngày sinh: 22/08/1991 Thẻ căn cước: 036******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 42230 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Quang
Ngày sinh: 30/04/1978 Thẻ căn cước: 001******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42231 |
Họ tên:
Lê Minh Quang
Ngày sinh: 03/02/1990 CMND: 173***176 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 42232 |
Họ tên:
Tạ Hồng Sơn
Ngày sinh: 10/04/1990 Thẻ căn cước: 093******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42233 |
Họ tên:
Vũ Trường Thọ
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 038******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42234 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh
Ngày sinh: 21/07/1992 Thẻ căn cước: 034******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42235 |
Họ tên:
Phạm Thế Anh
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 033******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42236 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Xuân
Ngày sinh: 23/03/1980 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42237 |
Họ tên:
Đào Huy Hoàng
Ngày sinh: 11/06/1995 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42238 |
Họ tên:
Vũ Văn Quyền
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 036******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 42239 |
Họ tên:
Vũ Văn Hồng
Ngày sinh: 22/09/1979 Thẻ căn cước: 037******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42240 |
Họ tên:
Trịnh Thế Hoàng
Ngày sinh: 17/01/1988 Thẻ căn cước: 037******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hoá học |
|
