Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42201 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuý Hằng
Ngày sinh: 15/02/1976 Thẻ căn cước: 033******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42202 |
Họ tên:
Phan Hồng Văn
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 033******011 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 42203 |
Họ tên:
Hà Việt Đức
Ngày sinh: 26/01/1974 Thẻ căn cước: 033******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42204 |
Họ tên:
Nguyễn Tuân Biên
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 031******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42205 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 07/01/1978 Thẻ căn cước: 031******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42206 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thuý
Ngày sinh: 11/09/1977 Thẻ căn cước: 030******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42207 |
Họ tên:
Phạm Xuân Định
Ngày sinh: 27/07/1975 Thẻ căn cước: 030******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42208 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thể
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 027******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42209 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Công
Ngày sinh: 04/01/1987 Thẻ căn cước: 026******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 42210 |
Họ tên:
Lê Đức Sơn
Ngày sinh: 10/07/1977 Thẻ căn cước: 026******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42211 |
Họ tên:
Lê Hoàng Chính
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 025******585 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 42212 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 022******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện khí hoá XN Mỏ |
|
||||||||||||
| 42213 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Quyên
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 001******317 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42214 |
Họ tên:
Lê Khánh Dương
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 001******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 42215 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Dương
Ngày sinh: 13/06/1975 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 42216 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thuần
Ngày sinh: 02/01/1974 Thẻ căn cước: 001******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42217 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chung
Ngày sinh: 15/10/1969 Thẻ căn cước: 001******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 42218 |
Họ tên:
Ngô Bá Mạnh
Ngày sinh: 04/10/1996 CMND: 101***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42219 |
Họ tên:
Phùng Thế Quyền
Ngày sinh: 06/10/1995 CMND: 101***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42220 |
Họ tên:
Đào Thị Huệ
Ngày sinh: 17/11/1989 CMND: 101***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành tự động hoá XNCN |
|
