Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42181 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 092******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 42182 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Anh
Ngày sinh: 06/11/1995 CMND: 366***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42183 |
Họ tên:
La Nhựt Tân
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 083******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42184 |
Họ tên:
Hứa Chí Trung
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 093******001 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 42185 |
Họ tên:
Lê Nhật Thanh
Ngày sinh: 07/04/1993 Thẻ căn cước: 092******334 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 42186 |
Họ tên:
Mai Ngọc Đang Thanh
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 093******325 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 42187 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Văn
Ngày sinh: 01/10/1973 Thẻ căn cước: 051******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 42188 |
Họ tên:
Lê Thị Mai
Ngày sinh: 13/02/1981 Thẻ căn cước: 037******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 42189 |
Họ tên:
Vũ Văn Linh
Ngày sinh: 23/02/1988 Thẻ căn cước: 036******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 42190 |
Họ tên:
Phạm Anh Phúc
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 026******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 42191 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thống
Ngày sinh: 24/04/1978 Thẻ căn cước: 054******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42192 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bình
Ngày sinh: 01/02/1997 Thẻ căn cước: 042******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 42193 |
Họ tên:
Võ Xuân Quang
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 042******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42194 |
Họ tên:
Trần Trường Giang
Ngày sinh: 24/10/1974 Thẻ căn cước: 042******493 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 42195 |
Họ tên:
Lê Trọng Khánh
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 038******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42196 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Linh
Ngày sinh: 14/11/1994 Thẻ căn cước: 038******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 42197 |
Họ tên:
Bùi Văn Toàn
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 038******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42198 |
Họ tên:
Đồng Sỹ Toản
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 034******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 42199 |
Họ tên:
Phạm Kỳ Tú
Ngày sinh: 02/12/1977 Thẻ căn cước: 034******083 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 42200 |
Họ tên:
Bùi Hữu Chinh
Ngày sinh: 16/10/1971 Thẻ căn cước: 034******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
