Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4201 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Túc
Ngày sinh: 22/06/1994 Thẻ căn cước: 095******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4202 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 066******148 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4203 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trí
Ngày sinh: 10/12/1999 Thẻ căn cước: 052******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4204 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hà
Ngày sinh: 14/07/1990 Thẻ căn cước: 060******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4205 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Nam Sương
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 058******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Công tình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 4206 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thế
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 051******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 4207 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Huy
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 082******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4208 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hải
Ngày sinh: 05/01/1998 Thẻ căn cước: 042******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 4209 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Giáp
Ngày sinh: 23/05/1984 Thẻ căn cước: 001******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 4210 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tiến
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 040******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4211 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Tịnh
Ngày sinh: 15/04/1974 Thẻ căn cước: 093******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 4212 |
Họ tên:
Ngô Văn Toàn
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 091******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4213 |
Họ tên:
Ngô Trung Dũng
Ngày sinh: 14/05/1987 Thẻ căn cước: 068******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4214 |
Họ tên:
Ngô Trần Đình Quân
Ngày sinh: 19/07/1987 Thẻ căn cước: 051******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4215 |
Họ tên:
Lê Nhật Trường
Ngày sinh: 03/01/1993 Thẻ căn cước: 052******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4216 |
Họ tên:
Lê Minh Tiến
Ngày sinh: 19/02/1998 Thẻ căn cước: 072******982 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4217 |
Họ tên:
Lê Hoài Giang
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 086******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng địa chính |
|
||||||||||||
| 4218 |
Họ tên:
Lê Gia Cường
Ngày sinh: 21/05/1995 Thẻ căn cước: 045******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4219 |
Họ tên:
Lê Bá Tân
Ngày sinh: 03/03/1987 Thẻ căn cước: 038******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4220 |
Họ tên:
Lê Anh Phương
Ngày sinh: 26/08/1973 Thẻ căn cước: 001******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
