Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 4201 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vỹ
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 049******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 4202 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hiệp
Ngày sinh: 22/06/1993 Thẻ căn cước: 049******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||
| 4203 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Phong
Ngày sinh: 14/09/1989 Thẻ căn cước: 040******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây đựng Cầu Đường |
|
||||||||
| 4204 |
Họ tên:
Nguyễn Chiếm Văn
Ngày sinh: 03/12/1993 Thẻ căn cước: 049******853 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao Thông |
|
||||||||
| 4205 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Duy
Ngày sinh: 14/09/1985 Thẻ căn cước: 048******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||
| 4206 |
Họ tên:
Lê Xuân Khải
Ngày sinh: 28/10/1995 Thẻ căn cước: 049******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||
| 4207 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 29/06/1995 Thẻ căn cước: 044******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 4208 |
Họ tên:
Lê Văn Lâm
Ngày sinh: 07/05/1998 Thẻ căn cước: 046******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 4209 |
Họ tên:
Lê Quang Nam
Ngày sinh: 30/03/1997 Thẻ căn cước: 045******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 4210 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 07/04/1995 Thẻ căn cước: 046******354 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||
| 4211 |
Họ tên:
Hoàng Tấn Quang Huy
Ngày sinh: 12/07/1999 Thẻ căn cước: 044******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 4212 |
Họ tên:
Chung Văn Bảng
Ngày sinh: 15/02/1978 Thẻ căn cước: 036******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 4213 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Thăng
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 046******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 4214 |
Họ tên:
Nguyễn Xung Trường
Ngày sinh: 10/01/1971 Thẻ căn cước: 001******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 4215 |
Họ tên:
Hồ Thanh Ngọc
Ngày sinh: 11/09/1976 Thẻ căn cước: 040******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||
| 4216 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dân
Ngày sinh: 13/07/1978 Thẻ căn cước: 030******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||
| 4217 |
Họ tên:
Phan Công Lợi
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 042******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 4218 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuyến
Ngày sinh: 28/01/1980 Thẻ căn cước: 030******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 4219 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Sơn
Ngày sinh: 10/10/1999 Thẻ căn cước: 001******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 4220 |
Họ tên:
Nguyễn Ất Sửu
Ngày sinh: 16/01/1985 Thẻ căn cước: 044******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
