Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42161 |
Họ tên:
Đặng Văn Xuyên
Ngày sinh: 03/08/1977 Thẻ căn cước: 087******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42162 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/06/1994 Thẻ căn cước: 052******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42163 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Lượng
Ngày sinh: 01/04/1988 CMND: 385***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 42164 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên Duyệt
Ngày sinh: 03/04/1982 Thẻ căn cước: 046******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42165 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 18/01/1973 Thẻ căn cước: 052******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42166 |
Họ tên:
Hoàng Thái Nha
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 046******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42167 |
Họ tên:
Đặng Công Thanh
Ngày sinh: 03/04/1982 Thẻ căn cước: 048******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42168 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 14/01/1992 Thẻ căn cước: 026******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42169 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triều
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 095******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 42170 |
Họ tên:
Phan Thành Đạt
Ngày sinh: 13/01/1995 Thẻ căn cước: 095******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42171 |
Họ tên:
Lê Bá Hữu Phước
Ngày sinh: 27/11/1992 Thẻ căn cước: 096******199 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CNKT xây dựng |
|
||||||||||||
| 42172 |
Họ tên:
Ngô Bửu Duy Minh
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 092******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42173 |
Họ tên:
Lê Vũ Kha
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 095******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42174 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 02/06/1986 Thẻ căn cước: 095******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42175 |
Họ tên:
Lê Văn Học
Ngày sinh: 02/04/1983 Thẻ căn cước: 042******465 Trình độ chuyên môn: Trắc địa |
|
||||||||||||
| 42176 |
Họ tên:
Lê Ngọc Yến
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 093******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42177 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tong
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 094******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42178 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lăng
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 084******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42179 |
Họ tên:
Nguyễn Trúc Duyên
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 086******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 42180 |
Họ tên:
Ngô Minh Hiệp
Ngày sinh: 25/05/1996 Thẻ căn cước: 095******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
