Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42141 |
Họ tên:
Tôn Thất Duy
Ngày sinh: 30/10/1984 Thẻ căn cước: 066******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 42142 |
Họ tên:
Đào Quang Lượng
Ngày sinh: 15/01/1974 Thẻ căn cước: 034******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42143 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Luân
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 066******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42144 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 16/01/1981 Thẻ căn cước: 066******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42145 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 12/06/1996 Thẻ căn cước: 082******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42146 |
Họ tên:
Bùi Phú An
Ngày sinh: 07/11/1994 Thẻ căn cước: 082******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42147 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 22/01/1984 Thẻ căn cước: 026******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 42148 |
Họ tên:
Đào Văn Nhượng
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 026******649 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42149 |
Họ tên:
Đỗ Chí Thành
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 026******546 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42150 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tú
Ngày sinh: 14/01/1983 Thẻ căn cước: 034******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 42151 |
Họ tên:
Phí Tiến Hữu
Ngày sinh: 30/10/1981 CMND: 135***559 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42152 |
Họ tên:
Bùi Văn Toàn
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 025******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 42153 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/07/1991 Thẻ căn cước: 026******091 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42154 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 29/11/1989 Thẻ căn cước: 008******112 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42155 |
Họ tên:
Bùi Quý Thi
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42156 |
Họ tên:
Đinh Huy Tính
Ngày sinh: 07/12/1982 Thẻ căn cước: 087******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 42157 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nguyên
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 096******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42158 |
Họ tên:
Trần Chí Nguyện
Ngày sinh: 06/10/1983 Thẻ căn cước: 096******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 42159 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Nguyện
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 096******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 42160 |
Họ tên:
Phạm Minh Khang
Ngày sinh: 23/04/1985 Thẻ căn cước: 087******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thiaatj xông trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
