Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42121 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Duy
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 051******222 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42122 |
Họ tên:
Võ Văn Thắng
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 077******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42123 |
Họ tên:
Trần Phi Hoàng
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 051******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42124 |
Họ tên:
Trần Minh Chiến
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 051******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 42125 |
Họ tên:
Trần Quang Đức
Ngày sinh: 12/02/1980 Thẻ căn cước: 051******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42126 |
Họ tên:
Lương Hữu An
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 042******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42127 |
Họ tên:
Lê Trọng Thực
Ngày sinh: 22/07/1986 Hộ chiếu: '05*******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dựng Dân dung & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42128 |
Họ tên:
Nguyễn Lân Dũng
Ngày sinh: 29/07/1998 CMND: 225***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 42129 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khiêm
Ngày sinh: 16/10/1996 Thẻ căn cước: 080******667 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42130 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 19/08/1990 Thẻ căn cước: 045******467 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42131 |
Họ tên:
Đinh Hồng Thái
Ngày sinh: 26/05/1995 Thẻ căn cước: 087******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42132 |
Họ tên:
Đặng Văn Quí
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 046******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42133 |
Họ tên:
Bùi Anh Thưởng
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 082******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 42134 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lê Minh
Ngày sinh: 23/06/1988 Thẻ căn cước: 054******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42135 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hiếu
Ngày sinh: 16/09/1993 Thẻ căn cước: 089******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42136 |
Họ tên:
Trần Minh Trí
Ngày sinh: 27/01/1997 Thẻ căn cước: 064******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42137 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THỊNH
Ngày sinh: 09/03/1994 Thẻ căn cước: 094******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42138 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ MỸ XUÂN
Ngày sinh: 26/12/1997 Thẻ căn cước: 093******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42139 |
Họ tên:
TRẦN DUY CƯỜNG
Ngày sinh: 29/04/1998 Thẻ căn cước: 094******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42140 |
Họ tên:
HUỲNH THANH GIANG
Ngày sinh: 22/02/1994 Thẻ căn cước: 094******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
