Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42101 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nhật
Ngày sinh: 08/01/1997 Thẻ căn cước: 056******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42102 |
Họ tên:
Vi Duy Khương
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 054******786 Trình độ chuyên môn: Trung cấp CTN |
|
||||||||||||
| 42103 |
Họ tên:
Lê Minh Tâm
Ngày sinh: 29/10/1993 Thẻ căn cước: 054******997 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện , điển tử |
|
||||||||||||
| 42104 |
Họ tên:
Dương Thái Học
Ngày sinh: 15/11/1968 Thẻ căn cước: 054******218 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42105 |
Họ tên:
Trương Văn Kiểu
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 040******004 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42106 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Nhàn
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 054******395 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 42107 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Sang
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 054******186 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 42108 |
Họ tên:
Trần Phước Duy
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 054******875 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42109 |
Họ tên:
Thẩm Thành Đạt
Ngày sinh: 26/12/1997 Thẻ căn cước: 054******163 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42110 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mỹ
Ngày sinh: 23/05/1989 Thẻ căn cước: 054******480 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42111 |
Họ tên:
Phạm Quốc Lam
Ngày sinh: 21/11/1997 Thẻ căn cước: 054******239 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42112 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Bảo Linh
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 054******844 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42113 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 02/08/1977 Thẻ căn cước: 054******601 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 42114 |
Họ tên:
Phan Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 04/01/1981 Thẻ căn cước: 054******335 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật hạ tầng và môi trường |
|
||||||||||||
| 42115 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 27/03/1996 Thẻ căn cước: 052******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42116 |
Họ tên:
Lê Duy Thân
Ngày sinh: 07/06/1992 Thẻ căn cước: 042******940 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42117 |
Họ tên:
Ngô Đình Đức
Ngày sinh: 13/02/1973 Thẻ căn cước: 082******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 42118 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Phong
Ngày sinh: 13/01/1997 Thẻ căn cước: 066******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42119 |
Họ tên:
Phạm Cao Phước Toàn
Ngày sinh: 19/03/1996 Thẻ căn cước: 066******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42120 |
Họ tên:
Vũ Thiện Quang
Ngày sinh: 13/07/1997 Thẻ căn cước: 079******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
