Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42081 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 037******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 42082 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 22/01/1983 Thẻ căn cước: 068******838 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 42083 |
Họ tên:
Phạm Phương Cương
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 080******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42084 |
Họ tên:
Phạm Đại Thắng
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 092******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 42085 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thành
Ngày sinh: 09/09/1979 Thẻ căn cước: 072******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42086 |
Họ tên:
Hà Văn Pháp
Ngày sinh: 07/11/1992 Thẻ căn cước: 046******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42087 |
Họ tên:
Vũ Quang Nghĩa
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 030******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42088 |
Họ tên:
Võ Xuân Tường
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 060******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 42089 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hoạt
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 038******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 42090 |
Họ tên:
Tô Trần Thế Vinh
Ngày sinh: 12/03/1984 Thẻ căn cước: 052******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 42091 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đức
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 042******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42092 |
Họ tên:
Lê Anh Văn
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 054******498 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42093 |
Họ tên:
Phạm Liên Phong
Ngày sinh: 14/07/1979 Thẻ căn cước: 056******673 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42094 |
Họ tên:
Trrương Minh Lai
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 054******884 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42095 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 15/03/1995 Thẻ căn cước: 054******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 42096 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 19/03/1995 Thẻ căn cước: 054******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42097 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khiến
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 054******384 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42098 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Huy Anh
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 054******636 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42099 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Thế
Ngày sinh: 03/11/1990 Thẻ căn cước: 054******245 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42100 |
Họ tên:
Hứa Văn Quề
Ngày sinh: 05/07/1973 Thẻ căn cước: 054******285 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
