Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42061 |
Họ tên:
Hồ Đình Lĩnh
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 049******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42062 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Duy
Ngày sinh: 01/12/1996 Thẻ căn cước: 049******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 42063 |
Họ tên:
Trần Minh Sang
Ngày sinh: 29/06/1980 Thẻ căn cước: 049******898 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 42064 |
Họ tên:
Trần Công Thu
Ngày sinh: 30/04/1977 Thẻ căn cước: 049******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN. |
|
||||||||||||
| 42065 |
Họ tên:
Bùi Trung
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 049******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42066 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triều
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 049******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42067 |
Họ tên:
Mai Thanh Vương
Ngày sinh: 09/09/1980 Thẻ căn cước: 049******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42068 |
Họ tên:
Ngô Văn Bình
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 049******453 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42069 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Duy
Ngày sinh: 27/10/1994 CMND: 205***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42070 |
Họ tên:
Trần Kiên
Ngày sinh: 19/03/1995 Thẻ căn cước: 066******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42071 |
Họ tên:
Ngô Thanh Nguyên
Ngày sinh: 17/11/1997 Thẻ căn cước: 049******050 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 42072 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Uyên Phương
Ngày sinh: 18/02/1987 Thẻ căn cước: 058******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD&QLDA |
|
||||||||||||
| 42073 |
Họ tên:
Trần Thanh Điệp
Ngày sinh: 28/02/1974 Thẻ căn cước: 058******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 42074 |
Họ tên:
Tạ Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 25/08/1985 Thẻ căn cước: 058******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 42075 |
Họ tên:
Tô Ngọc Hậu
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 064******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 42076 |
Họ tên:
Lê Phúc Hưng
Ngày sinh: 10/04/1996 Thẻ căn cước: 058******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 42077 |
Họ tên:
Lâm Thị Thanh Linh
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 058******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 42078 |
Họ tên:
Phạm Duy Đạo
Ngày sinh: 11/06/1998 Thẻ căn cước: 058******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 42079 |
Họ tên:
Mai Hồng Hải Hà
Ngày sinh: 11/08/1996 Thẻ căn cước: 040******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 42080 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 03/06/1993 Thẻ căn cước: 079******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
