Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42041 |
Họ tên:
Phan Thế Vũ
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 042******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42042 |
Họ tên:
Lâm Hoài Vũ
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 054******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 42043 |
Họ tên:
Hoàng Bá Sỹ
Ngày sinh: 28/06/1992 Thẻ căn cước: 027******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42044 |
Họ tên:
Trương Hùng Tính
Ngày sinh: 26/11/1992 Thẻ căn cước: 074******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42045 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Tuấn
Ngày sinh: 14/07/1982 Thẻ căn cước: 033******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 42046 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Thi
Ngày sinh: 19/02/1995 Thẻ căn cước: 054******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 42047 |
Họ tên:
Đoàn Thị Kiều Oanh
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 052******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 42048 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 30/06/1982 Thẻ căn cước: 075******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 42049 |
Họ tên:
Lã Quảng Bình
Ngày sinh: 25/04/1982 Thẻ căn cước: 075******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 42050 |
Họ tên:
Trần Văn Thế
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 042******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 42051 |
Họ tên:
Đỗ Cảnh Thụy
Ngày sinh: 08/09/1980 Thẻ căn cước: 054******863 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 42052 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưởng
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 042******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42053 |
Họ tên:
Đậu Quang Chiến
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 042******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 42054 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 052******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42055 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 05/01/1990 Thẻ căn cước: 040******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42056 |
Họ tên:
Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 25/02/1996 Thẻ căn cước: 074******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42057 |
Họ tên:
Hồ Xuân Tiến
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 091******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42058 |
Họ tên:
Trần Hữu Phước
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 225***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 42059 |
Họ tên:
Lê Như Chí
Ngày sinh: 11/07/1980 CMND: 225***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 42060 |
Họ tên:
Hồ Thiện Tùng
Ngày sinh: 03/08/1970 Thẻ căn cước: 001******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
