Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42021 |
Họ tên:
Giáp Thị Hồng Ngân
Ngày sinh: 23/01/1974 Thẻ căn cước: 024******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Bằng 2) |
|
||||||||||||
| 42022 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 17/12/1972 Thẻ căn cước: 027******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 42023 |
Họ tên:
Bùi Quý Hồng Công
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 001******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 42024 |
Họ tên:
Lê Thị Xuân Phương
Ngày sinh: 26/09/1989 Thẻ căn cước: 033******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42025 |
Họ tên:
Mai Tiến Hải
Ngày sinh: 18/07/1989 Thẻ căn cước: 079******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42026 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thủy
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 049******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 42027 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Ngọc Điệp
Ngày sinh: 27/07/1990 Thẻ căn cước: 083******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42028 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Đạt
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 075******068 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử, Điện năng |
|
||||||||||||
| 42029 |
Họ tên:
Lý Hữu Thanh
Ngày sinh: 21/07/1997 Thẻ căn cước: 049******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42030 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 04/05/1995 Thẻ căn cước: 044******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42031 |
Họ tên:
Huỳnh Ân Tứ
Ngày sinh: 13/10/1994 Thẻ căn cước: 052******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 42032 |
Họ tên:
Châu Nguyễn Yến Nhung
Ngày sinh: 15/09/1995 Thẻ căn cước: 083******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 42033 |
Họ tên:
Phạm Thị Tươi
Ngày sinh: 01/03/1986 CMND: 250***449 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42034 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tuấn
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 042******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42035 |
Họ tên:
Phan Thanh Lượng
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 052******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42036 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 052******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 42037 |
Họ tên:
Phú Quảng Thanh Thoang
Ngày sinh: 28/02/1993 Thẻ căn cước: 058******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 42038 |
Họ tên:
Lê Văn Anh
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 038******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 42039 |
Họ tên:
Mai Thị Ngọc Liểu
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 051******532 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 42040 |
Họ tên:
Phạm Việt Tân
Ngày sinh: 18/06/1996 Thẻ căn cước: 077******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
